silverwork
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ trang trí bằng bạc: "silverwork" chỉ các sản phẩm thủ công mỹ nghệ được chế tác từ bạc, thường mang tính trang trí hoặc nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ trang trí bằng bạc cổ đại.)
- (Cô ấy ngưỡng mộ các chi tiết chạm trổ tinh xảo trên chiếc vòng cổ bằng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be known for silverwork": nổi tiếng về nghề chạm bạc.
- The town is known for its traditional silverwork. (Thị trấn này nổi tiếng với nghề chạm bạc truyền thống.)
- "silverwork techniques": kỹ thuật chế tác bạc.
- Modern silverwork techniques often combine handcrafting with machinery. (Các kỹ thuật chế tác bạc hiện đại thường kết hợp thủ công với máy móc.)
Biến thể và từ gần giống
- Silversmith (danh từ): thợ bạc, người chế tác đồ bạc.
- The silversmith created a beautiful silverwork vase. (Người thợ bạc đã tạo ra một chiếc bình bằng bạc đẹp.)
- Silverware (danh từ): đồ dùng bằng bạc (thường là dao, dĩa, muỗng).
- The silverware was polished until it shone. (Bộ đồ ăn bằng bạc được đánh bóng cho đến khi sáng lấp lánh.)
Từ đồng nghĩa
- Silver artistry: nghệ thuật chế tác bạc.
- Silver craftsmanship: tay nghề chế tác bạc.
Các cụm từ liên quan
- Silverwork design: thiết kế đồ trang trí bằng bạc.
- The silverwork design reflects a blend of traditional and modern styles. (Thiết kế đồ trang trí bằng bạc phản ánh sự pha trộn giữa phong cách truyền thống và hiện đại.)
- Silverwork exhibition: triển lãm đồ trang trí bằng bạc.
- The silverwork exhibition attracted many collectors. (Triển lãm đồ trang trí bằng bạc đã thu hút nhiều nhà sưu tập.)
Thành ngữ liên quan
- "Not all that glitters is silverwork": không phải thứ gì sáng bóng cũng là đồ bạc (ẩn dụ về sự giả dối).
- He thought the cheap bracelet was real silverwork, but not all that glitters is silverwork. (Anh ta nghĩ chiếc vòng rẻ tiền là đồ bạc thật, nhưng không phải thứ gì sáng bóng cũng là đồ bạc.)