simazine

Định nghĩa

Danh từ:
- Simazine một loại thuốc diệt cỏ, được sử dụng để kiểm soát cỏ dại, đặc biệt trên các cánh đồng trồng trọt (như ngô, mía, hoa màu). Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình quang hợp của cây cỏ, ngăn chúng phát triển.

dụ sử dụng
  • (Nông dân thường phun simazine lên cánh đồng ngô để ngăn cỏ dại phát triển.)
  • (Simazine hiệu quả chống lại cỏ dại rộng cỏ hòa thảo.)
  • (Việc sử dụng simazine phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt để tránh ô nhiễm môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Simazine residue": lượng simazine (lượng thuốc còn sót lại trong đất hoặc nước sau khi sử dụng).
    Soil tests showed high levels of simazine residue near the river. (Kiểm tra đất cho thấy nồng độ lượng simazine cao gần con sông.)

  • "Simazine application rate": tỷ lệ phun simazine (lượng thuốc cần dùng trên một đơn vị diện tích).
    The recommended simazine application rate is 2–4 kg per hectare. (Tỷ lệ phun simazine khuyến nghị 2–4 kg trên mỗi héc-ta.)

Biến thể từ gần giống
  • Simazine (không biến thể phổ biến khác; đây tên hóa học cụ thể).
  • Atrazine (n): một loại thuốc diệt cỏ tương tự, cũng thuộc nhóm triazine, thường được dùng thay thế hoặc kết hợp với simazine. (Atrazine simazine đều thuốc diệt cỏ nhóm triazine.)
Từ đồng nghĩa
  • Herbicide: thuốc diệt cỏ (nói chung). (Simazine một loại thuốc diệt cỏ chọn lọc.)
  • Weed killer: chất diệt cỏ (thông tục). (Simazine hoạt động như một chất diệt cỏ mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "simazine" danh từ chỉ chất hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • "Kill two birds with one stone" (giết hai con chim bằng một hòn đá): không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng ẩn dụ để nói về hiệu quả của simazine khi diệt nhiều loại cỏ một lúc. (Sử dụng simazine có thể giết hai con chim bằng một hòn đá khi kiểm soát cả cỏ rộng lẫn cỏ hòa thảo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

simazine
A farmer sprays simazine on the weeds in a cornfield.