similaire

Học thuật
Thân thiện
similaire

Deux produits similaires sont placés côte à côte sur une étagère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tương tự, giống nhau: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều sự vật, sự việc nhiều điểm chung, gần giống nhau nhưng không hoàn toàn giống hệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nos opinions sont similaires. (Ý kiến của chúng tôi tương tự nhau.)
    • Ils ont des problèmes similaires. (Họ những vấn đề tương tự.)
    • Cette situation est similaire à la précédente. (Tình huống này tương tự với tình huống trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de manière similaire": một cách tương tự.
    • Les deux machines fonctionnent de manière similaire. (Hai cái máy hoạt động một cách tương tự.)
  • "être similaire à quelque chose/quelqu'un": tương tự với cái gì/ai đó.
    • Son style d'écriture est similaire à celui de son père. (Phong cách viết của anh ấy tương tự với phong cách của cha anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Similitude (danh từ giống cái): sự tương tự, điểm giống nhau.
    • Il existe une similitude frappante entre les deux tableaux. (Có một sự tương tự đáng kinh ngạc giữa hai bức tranh.)
  • Similairement (trạng từ): một cách tương tự (trang trọng hơn "de manière similaire").
    • Les deux procédures se déroulent similairement. (Hai quy trình diễn ra một cách tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Analogue: tương tự, tương đương.
  • Comparable: có thể so sánh được, tương đương.
  • Ressemblant: giống nhau.
Từ trái nghĩa
  • Différent: khác biệt.
  • Dissemblable: không giống nhau.
  • Contraire: trái ngược, đối lập.
Lưu ý sử dụng
  • Similaire thường được theo sau bởi giới từ "à" khi muốn chỉ đối tượng so sánh ().
  • Từ này nhấn mạnh sự giống nhau về bản chất, đặc điểm hoặc chức năng, chứ không phải sự giống hệt về hình thức bên ngoài.
similaire

Deux produits similaires sont placés côte à côte sur une étagère.

tính từ
  1. tương tự
    • Produits similaires
      sản phẩm tương tự

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "similaire"