similaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tương tự, giống nhau: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều sự vật, sự việc có nhiều điểm chung, gần giống nhau nhưng không hoàn toàn giống hệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nos opinions sont similaires. (Ý kiến của chúng tôi tương tự nhau.)
- Ils ont des problèmes similaires. (Họ có những vấn đề tương tự.)
- Cette situation est similaire à la précédente. (Tình huống này tương tự với tình huống trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "de manière similaire": một cách tương tự.
- Les deux machines fonctionnent de manière similaire. (Hai cái máy hoạt động một cách tương tự.)
- "être similaire à quelque chose/quelqu'un": tương tự với cái gì/ai đó.
- Son style d'écriture est similaire à celui de son père. (Phong cách viết của anh ấy tương tự với phong cách của cha anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Similitude (danh từ giống cái): sự tương tự, điểm giống nhau.
- Il existe une similitude frappante entre les deux tableaux. (Có một sự tương tự đáng kinh ngạc giữa hai bức tranh.)
- Similairement (trạng từ): một cách tương tự (trang trọng hơn "de manière similaire").
- Les deux procédures se déroulent similairement. (Hai quy trình diễn ra một cách tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Analogue: tương tự, tương đương.
- Comparable: có thể so sánh được, tương đương.
- Ressemblant: giống nhau.
Từ trái nghĩa
- Différent: khác biệt.
- Dissemblable: không giống nhau.
- Contraire: trái ngược, đối lập.
Lưu ý sử dụng
- Similaire thường được theo sau bởi giới từ "à" khi muốn chỉ rõ đối tượng so sánh ().
- Từ này nhấn mạnh sự giống nhau về bản chất, đặc điểm hoặc chức năng, chứ không phải sự giống hệt về hình thức bên ngoài.
tính từ
- tương tự
- Produits similairessản phẩm tương tự