similor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chất giả vàng: Một hợp kim có màu vàng, thường được làm từ đồng và kẽm, được sử dụng để mô phỏng vàng trong đồ trang sức hoặc trang trí rẻ tiền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce bijou est en similor, pas en or véritable. (Món trang sức này làm bằng chất giả vàng, không phải vàng thật.)
- La dorure de ce cadre est du similor qui a terni. (Lớp mạ vàng của khung ảnh này là chất giả vàng đã bị xỉn màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en similor": được làm bằng chất giả vàng.
- Une bague en similor peut provoquer des allergies. (Một chiếc nhẫn làm bằng chất giả vàng có thể gây dị ứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Simili- (tiền tố): Dùng để tạo thành các từ chỉ vật liệu giả, bắt chước.
- Similicuir (danh từ giống đực): da giả.
- Similibois (danh từ giống đực): gỗ giả.
Từ đồng nghĩa
- Or faux: vàng giả.
- Alliage doré: hợp kim mạ vàng.
Từ trái nghĩa
- Or véritable / Or pur: vàng thật / vàng nguyên chất.
danh từ giống đực
- chất giả vàng