similor

Học thuật
Thân thiện
similor

Un artisan utilise du similor pour fabriquer une petite décoration.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chất giả vàng: Một hợp kim màu vàng, thường được làm từ đồng kẽm, được sử dụng để mô phỏng vàng trong đồ trang sức hoặc trang trí rẻ tiền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce bijou est en similor, pas en or véritable. (Món trang sức này làm bằng chất giả vàng, không phải vàng thật.)
    • La dorure de ce cadre est du similor qui a terni. (Lớp mạ vàng của khung ảnh nàychất giả vàng đã bị xỉn màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en similor": được làm bằng chất giả vàng.
    • Une bague en similor peut provoquer des allergies. (Một chiếc nhẫn làm bằng chất giả vàng có thể gây dị ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Simili- (tiền tố): Dùng để tạo thành các từ chỉ vật liệu giả, bắt chước.
    • Similicuir (danh từ giống đực): da giả.
    • Similibois (danh từ giống đực): gỗ giả.
Từ đồng nghĩa
  • Or faux: vàng giả.
  • Alliage doré: hợp kim mạ vàng.
Từ trái nghĩa
  • Or véritable / Or pur: vàng thật / vàng nguyên chất.
similor

Un artisan utilise du similor pour fabriquer une petite décoration.

danh từ giống đực
  1. chất giả vàng

Từ gần giống