simuler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vờ, giả vờ: Hành động thể hiện một cảm xúc, tình trạng hoặc ý định không có thật.
- (Luật học, pháp lý) Man trá: Giả mạo, làm giả một tài liệu, chứng cứ hoặc tình huống với mục đích lừa dối, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý.
- Có vẻ như, trông như, khác nào như: Tạo ra hình dáng, vẻ ngoài hoặc hiệu ứng giống với một thứ gì đó khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a simulé une blessure pour éviter le travail. (Anh ta vờ bị thương để tránh việc.)
- Simuler une signature est un délit. (Man trá chữ ký là một hành vi phạm tội.)
- Ce tissu simule la soie. (Loại vải này trông như lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Simuler la folie": giả điên, giả vờ mất trí.
- L'accusé a tenté de simuler la folie. (Bị cáo đã cố gắng giả điên.)
- "Simuler un accident": giả vờ có tai nạn (thường để đòi bồi thường bảo hiểm).
- La police enquête sur un possible accident simulé. (Cảnh sát đang điều tra một vụ tai nạn có thể là giả mạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Simulation (danh từ giống cái): sự giả vờ, sự mô phỏng.
- Une simulation informatique. (Một mô phỏng bằng máy tính.)
- Simulacre (danh từ giống đực): sự giả vờ, cái vỏ bề ngoài, trò giả tạo.
- Un simulacre de procès. (Một phiên tòa giả tạo.)
- Simulateur (danh từ giống đực): thiết bị mô phỏng.
- Un simulateur de vol. (Một thiết bị mô phỏng bay.)
Từ đồng nghĩa
- Feindre: giả vờ, giả bộ.
- Contrefaire: làm giả, bắt chước (thường về vật thể, chữ ký).
- Imiter: bắt chước, mô phỏng (theo nghĩa trung lập hơn).
Từ trái nghĩa
- Démontrer: chứng minh, thể hiện thật.
- Révéler: tiết lộ, bộc lộ thật.
- Être authentique: là thật, chân thực.
ngoại động từ
- vờ, giả vờ
- Simuler une maladiegiả vờ ốm
- (luật học, pháp lý) man trá
- có vẻ như, trông như, khác nào như
- Des cannelures rondes qui simulent les plis d'une étoffenhững đường rãnh khía tròn khác nào như những nếp trên tấm vải