simuler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vờ, giả vờ: Hành động thể hiện một cảm xúc, tình trạng hoặc ý định không thật.
    • (Luật học, pháp lý) Man trá: Giả mạo, làm giả một tài liệu, chứng cứ hoặc tình huống với mục đích lừa dối, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý.
    • Có vẻ như, trông như, khác nào như: Tạo ra hình dáng, vẻ ngoài hoặc hiệu ứng giống với một thứ đó khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a simulé une blessure pour éviter le travail. (Anh ta vờ bị thương để tránh việc.)
    • Simuler une signature est un délit. (Man trá chữ ký là một hành vi phạm tội.)
    • Ce tissu simule la soie. (Loại vải này trông như lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Simuler la folie": giả điên, giả vờ mất trí.
    • L'accusé a tenté de simuler la folie. (Bị cáo đã cố gắng giả điên.)
  • "Simuler un accident": giả vờ tai nạn (thường để đòi bồi thường bảo hiểm).
    • La police enquête sur un possible accident simulé. (Cảnh sát đang điều tra một vụ tai nạn có thểgiả mạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Simulation (danh từ giống cái): sự giả vờ, sự mô phỏng.
    • Une simulation informatique. (Một mô phỏng bằng máy tính.)
  • Simulacre (danh từ giống đực): sự giả vờ, cái vỏ bề ngoài, trò giả tạo.
    • Un simulacre de procès. (Một phiên tòa giả tạo.)
  • Simulateur (danh từ giống đực): thiết bị mô phỏng.
    • Un simulateur de vol. (Một thiết bị mô phỏng bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Feindre: giả vờ, giả bộ.
  • Contrefaire: làm giả, bắt chước (thường về vật thể, chữ ký).
  • Imiter: bắt chước, mô phỏng (theo nghĩa trung lập hơn).
Từ trái nghĩa
  • Démontrer: chứng minh, thể hiện thật.
  • Révéler: tiết lộ, bộc lộ thật.
  • Être authentique: là thật, chân thực.
ngoại động từ
  1. vờ, giả vờ
    • Simuler une maladie
      giả vờ ốm
  2. (luật học, pháp lý) man trá
  3. có vẻ như, trông như, khác nào như
    • Des cannelures rondes qui simulent les plis d'une étoffe
      những đường rãnh khía tròn khác nào như những nếp trên tấm vải

Từ gần giống

Từ chứa "simuler"

Từ có nhắc đến "simuler"