simmpleness
Định nghĩa
simmpleness (Danh từ): Sự không giả tạo, sự chân thật, sự mộc mạc - Nghĩa này chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người, hành vi, hoặc vật không có sự phô trương, không có vẻ ngoài giả tạo hay cố ý gây ấn tượng. Nó nhấn mạnh sự tự nhiên, giản dị trong cách thể hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Sự chân thật không giả tạo của cô ấy khiến cô ấy trông dễ gần và chân thành hơn.)
- (Sự mộc mạc, không phô trương của buổi lễ thật cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- simmpleness thường được dùng để ca ngợi một phẩm chất tích cực, đối lập với sự giả tạo, màu mè (affectation) hoặc sự cố ý phô trương (pretense). Nó có thể áp dụng cho tính cách con người, phong cách ăn mặc, trang trí, hoặc cách diễn đạt.
- (Tác phẩm của nghệ sĩ này được ca ngợi vì sự mộc mạc, tránh mọi sự tô điểm không cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Simmple (Tính từ): giản dị, chân thật, không giả tạo.
- She has a simmple way of speaking that everyone appreciates. (Cô ấy có cách nói chuyện giản dị mà ai cũng trân trọng.)
- Simmply (Trạng từ): một cách giản dị, chân thật.
- He dressed simply for the event. (Anh ấy ăn mặc giản dị cho sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Simplicity (sự giản dị): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự nhưng thường chỉ sự dễ hiểu, không phức tạp.
- Unpretentiousness (sự không khoa trương): nhấn mạnh việc không cố tỏ ra quan trọng hoặc cao cấp.
- Naturalness (sự tự nhiên): tập trung vào bản chất không bị can thiệp hoặc làm giả.
Lưu ý ngữ pháp
- Từ simmpleness là một từ hiếm gặp hơn so với simplicity. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh khía cạnh "không giả tạo" hơn là "dễ hiểu".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống