simpleness

/'simplnis/
danh từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)
  1. tính đơn giản; sự mộc mạc
  2. tính chân thật, tính ngay thẳng, tính hồn nhiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

simpleness
The room's simpleness was reflected in its clean lines and unadorned walls.