simoleons

simoleons

He saved up his simoleons to buy a new video game.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Tiền bạc, xèng: "simoleons" một từ lóng, không trang trọng, dùng để chỉ tiền nói chung. Từ này thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc hài hước.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần kiếm ít tiền trước khi chúng ta có thể đi nghỉ.)
  • (Anh ấy đã tiêu hết tiền của mình vào chiếc xe mới đó.)
  • ( ấy đã tiết kiệm được kha khá tiền cho việc nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rolling in simoleons": giàu có, dư dả tiền bạc.
    • After winning the lottery, they were rolling in simoleons. (Sau khi trúng số, họ trở nên giàu có.)
  • "to fork over simoleons": trả tiền, xuất tiền ra.
    • You need to fork over the simoleons if you want that gadget. (Bạn cần xuất tiền ra nếu muốn món đồ công nghệ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Simoleon (danh từ, số ít): dạng số ít của simoleons, ít dùng hơn.
    • I don't have a single simoleon left. (Tôi không còn một đồng nào cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Dough: (lóng) tiền.
  • Bucks: (lóng) đô la, tiền.
  • Moolah: (lóng) tiền bạc.
  • Shekels: (lóng) tiền, xuất phát từ đồng shekel cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "simoleons".

Thành ngữ liên quan
  • To make a pile of simoleons: kiếm được nhiều tiền.
    • He made a pile of simoleons from his investment. (Anh ấy kiếm được bộn tiền từ khoản đầu của mình.)

Từ gần giống