seemliness

/'si:mlinis/
Học thuật
Thân thiện
seemliness

The guests observed perfect seemliness at the formal dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chỉnh tề, sự tề chỉnh, sự đoan trang: Chỉ phẩm chất hoặc vẻ ngoài phù hợp với các chuẩn mực xã hội về hành vi ngoại hình, thể hiện sự trang nhã đúng mực.
    • Sự thích đáng, tính phù hợp: Chỉ đặc tính của một hành động, lời nói, hoặc sự việc phù hợp với hoàn cảnh, thời điểm hoặc đối tượng.
    • Tính lịch sự, sự đúng mực: Chỉ cách cư xử tuân thủ các quy tắc xã giao thể hiện sự tôn trọng người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The seemliness of her attire was admired by everyone at the formal event. (Sự chỉnh tề trong trang phục của ấy được mọi người tại sự kiện trang trọng ngưỡng mộ.)
    • He questioned the seemliness of discussing such private matters in public. (Anh ấy đặt câu hỏi về tính thích đáng của việc thảo luận những vấn đề riêng tư như vậynơi công cộng.)
    • The committee emphasized the seemliness of professional conduct in the workplace. (Ủy ban nhấn mạnh tính đúng mực trong cách cư xử chuyên nghiệp tại nơi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with seemliness": một cách chỉnh tề, một cách đúng mực.
    • She accepted the criticism with seemliness and grace. ( ấy đã chấp nhận lời chỉ trích một cách đúng mực thanh lịch.)
  • "a matter of seemliness": một vấn đề về sự phù hợp, về tính đúng mực.
    • Wearing appropriate clothing is a matter of seemliness in such ceremonies. (Mặc trang phục phù hợp một vấn đề về tính đúng mực trong những buổi lễ như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Seemly (tính từ): chỉnh tề, đúng mực, thích đáng.
    • It is not seemly to interrupt the speaker. (Ngắt lời người đang nói là không đúng mực.)
  • Unseemliness (danh từ): sự không đứng đắn, sự không thích hợp.
    • The unseemliness of his behavior caused embarrassment. (Sự không đứng đắn trong hành vi của anh ta đã gây ra sự bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Decorum: nghi thức, lễ nghi (nhấn mạnh đến hành vi phù hợp với nghi thức).
  • Propriety: sự đúng đắn, sự phải phép (nhấn mạnh đến sự phù hợp với các quy tắc đạo đức hoặc xã hội).
  • Decency: sự đứng đắn, sự tử tế (nhấn mạnh đến tiêu chuẩn đạo đức cơ bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "seemliness".)

seemliness

The guests observed perfect seemliness at the formal dinner.

danh từ
  1. sự chỉnh, sự tề chỉnh, sự đoan trang
  2. sự thích đáng
  3. tính lịch sự

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "seemliness"