smallness

/'smɔ:lnis/
Học thuật
Thân thiện
smallness

The smallness of the kitten made it seem even more adorable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhỏ bé, tính chất nhỏ: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm kích thước, số lượng hoặc mức độ không lớn.
    • Sự ít ỏi, tính không đáng kể: Chỉ số lượng hoặc quy mô rất nhỏ, không nhiều.
    • Sự nhỏ mọn, sự hẹp hòi: (Dùng cho tính cách, tư tưởng) Chỉ sự thiếu rộng lượng, khoan dung hoặc tầm nhìn hạn hẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The smallness of the apartment made it feel cozy. (Sự nhỏ bé của căn hộ khiến cảm thấy ấm cúng.)
    • We were surprised by the smallness of the portion. (Chúng tôi ngạc nhiên trước sự ít ỏi của phần ăn.)
    • I was disappointed by the smallness of his apology; it lacked sincerity. (Tôi thất vọng sự nhỏ mọn trong lời xin lỗi của anh ta; thiếu sự chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The smallness of it all": Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh cảm giác mọi thứ đều nhỏ bé, tầm thường hoặc không quan trọng trong một bối cảnh rộng lớn hơn.

    • Standing under the stars, I felt the smallness of it all. (Đứng dưới bầu trời sao, tôi cảm nhận được sự nhỏ bé của tất cả mọi thứ.)
  • "Smallness of mind": Chỉ sự hẹp hòi, thiếu tầm nhìn hoặc định kiến trong suy nghĩ.

    • His decisions were often clouded by a certain smallness of mind. (Những quyết định của anh ta thường bị che mờ bởi một sự hẹp hòi nào đó trong tư tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Small (adj): nhỏ, , ít.

    • A small room. (Một căn phòng nhỏ.)
  • Diminutiveness (n): tính chất tí hon, cực kỳ nhỏ bé (nhấn mạnh vào kích thước).

  • Petiteness (n): sự nhỏ nhắn, xinh xắn (thường dùng với nghĩa tích cực cho người hoặc vật).
Từ đồng nghĩa
  • Tininess: sự tí hon, cực kỳ nhỏ (về kích thước).
  • Insignificance: sự không đáng kể, tầm thường (về tầm quan trọng).
  • Narrow-mindedness: tính hẹp hòi, thiếu khoan dung (về tư tưởng).
Từ trái nghĩa
  • Bigness/Largeness: sự to lớn, rộng lớn.
  • Generosity: sự rộng lượng, hào phóng.
  • Magnitude: tầm quan trọng, độ lớn đáng kể.
smallness

The smallness of the kitten made it seem even more adorable.

danh từ
  1. sự nhỏ bé
  2. sự ít ỏi
  3. sự nhỏ mọn, sự hẹp hòi
    • the smallness of his mind
      trí óc hẹp hòi của

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa