simoniaque

Học thuật
Thân thiện
simoniaque

Un prêtre simoniaque vend des indulgences dans une église.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Buôn thần bán thánh: Mô tả hành động hoặc thái độ liên quan đến việc mua bán các vật phẩm, chức vụ hoặc đặc ân tôn giáo một cách trái phép, coi thường giá trị thiêng liêng.
    • tính chất mua bán tôn giáo: Chỉ một sự việc hoặc giao dịch mang màu sắc thương mại hóa những thứ thuộc về lĩnh vực tinh thần, tôn giáo.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái):

    • Kẻ buôn thần bán thánh: Người thực hiện hoặc tham gia vào việc mua bán các đồ vật linh thiêng, chức sắc hay ân xá của Giáo hội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un trafic simoniaque de reliques a été découvert. (Một đường dây buôn thần bán thánh các thánh tích đã bị phát hiện.)
    • Il a été accusé de pratiques simoniaques pour obtenir son poste. (Hắn ta bị buộc tội những hành vi buôn thần bán thánh để giành được chức vụ.)
  • Danh từ:

    • Ce prêtre est un simoniaque. (Vị linh mục đómột kẻ buôn thần bán thánh.)
    • Les simoniaques étaient sévèrement punis par l'Église médiévale. (Những kẻ buôn thần bán thánh bị Giáo hội thời Trung Cổ trừng phạt nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commerce simoniaque": Việc buôn bán, giao dịch mang tính chất mua bán các thứ thuộc về tôn giáo.

    • Le pape a condamné tout commerce simoniaque. (Đức Giáo hoàng đã lên án mọi hình thức buôn bán mang tính buôn thần bán thánh.)
  • "Acte simoniaque": Hành động cụ thể của việc buôn thần bán thánh.

    • Vendre des indulgences était considéré comme un acte simoniaque. (Bán các ân xá được coi là một hành động buôn thần bán thánh.)
Biến thể từ liên quan
  • Simonie (danh từ giống cái): Tội buôn thần bán thánh; hành vi mua bán các thứ thuộc lĩnh vực thiêng liêng.
    • La simonie était un délit grave dans l'ancien droit canon. (Tội buôn thần bán thánhmột trọng tội theo luật giáo hội .)
Từ đồng nghĩa
  • Mercantile (dans un contexte religieux): Mang tính thương mại, vụ lợi (trong bối cảnh tôn giáo). (Từ này rộng hơn, không đặc thù bằng "simoniaque").
  • Vénale (tính từ): Có thể mua chuộc được, ham lợi. (Nhấn mạnh vào tính chất ham tiền, có thể áp dụng rộng hơn).
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "simoniaque" nguồn gốc từ tên Simon Magus (Simon phù thủy) trong Kinh Thánh, người được cho là đã cố mua quyền năng thiêng liêng từ các Sứ đồ.
  • Ngày nay, từ này có thể được dùng theo nghĩa rộng hơn, ẩn dụ, để chỉ việc thương mại hóa một cách đáng khinh bỉ những thứ được coi là giá trị tinh thần cao quý, không nhất thiết chỉ trong tôn giáo.
simoniaque

Un prêtre simoniaque vend des indulgences dans une église.

tính từ
  1. buôn thần bán thánh
danh từ
  1. kẻ buôn thần bán thánh

Từ có nhắc đến "simoniaque"