simple-hearted
/'simpl'hɑ:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thật thà, ngay thẳng; hồn nhiên: "simple-hearted" mô tả một người có tâm hồn giản dị, trong sáng, không phức tạp, không giả dối và thường tin tưởng vào người khác một cách chân thành.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người đàn ông thật thà/ hồn nhiên luôn tin vào sự tốt đẹp của con người.)
- (Sự tử tế chân thành/ hồn nhiên của cô ấy khiến mọi người đều cảm thấy được chào đón.)
- (Đừng lợi dụng bản tính ngay thẳng/ thật thà của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Simple-hearted" thường mang sắc thái tích cực, ngợi ca sự trong sáng và chân thành. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể hàm ý một chút ngây thơ hoặc cả tin.
- In this cynical world, her simple-hearted faith was both rare and refreshing. (Trong thế giới đầy hoài nghi này, niềm tin chân thành của cô ấy vừa hiếm có vừa mới mẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Simple-heartedness (danh từ): Sự thật thà, hồn nhiên.
- I admire her simple-heartedness. (Tôi ngưỡng mộ sự hồn nhiên của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Guileless: Thật thà, không gian xảo.
- Artless: Tự nhiên, không màu mè, giả tạo.
- Naive: Ngây thơ, cả tin (có thể mang nghĩa hơi tiêu cực hơn).
- Unsophisticated: Chất phác, mộc mạc.
Từ trái nghĩa
- Deceitful: Dối trá, lừa lọc.
- Cunning: Xảo quyệt, ranh mãnh.
- Sophisticated: Tinh tế, sành điệu (về mặt xã hội), phức tạp.
- Worldly-wise: Từng trải, khôn ngoan thế sự.
tính từ
- thật thà, ngay thẳng; hồn nhiên