simple-minded

/'simpl'maindid/
Học thuật
Thân thiện
simple-minded

A simple-minded person might believe every story they hear.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chất phác, hồn nhiên, chân thật: Chỉ một người suy nghĩ đơn giản, ngay thẳng, không phức tạp hay giả dối.
    • Ngây thơ, đơn giản về mặt trí tuệ: Chỉ một người khả năng nhận thức hoặc hiểu biết hạn chế, thiếu sự tinh tế hoặc chiều sâu trong suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a simple-minded man who found joy in everyday things. (Anh ấy một người đàn ông chất phác, tìm thấy niềm vui trong những điều bình dị hàng ngày.)
    • The villain's plan was foiled by a simple-minded but honest farmer. (Kế hoạch của tên phản diện đã bị một người nông dân chất phác nhưng trung thực làm thất bại.)
    • Her simple-minded view of the world sometimes made her vulnerable. (Cái nhìn ngây thơ về thế giới của ấy đôi khi khiến dễ bị tổn thương.)
    • That is a simple-minded solution to a very complex problem. (Đó một giải pháp ngây thơ cho một vấn đề rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "simple-mindedness" (danh từ): Sự chất phác, sự ngây thơ.

    • His simple-mindedness was both his greatest charm and his biggest weakness. (Sự chất phác của anh ấy vừa nét quyến rũ lớn nhất vừa điểm yếu lớn nhất.)
  • Dùng trong phân tích phê bình: Từ này có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ trích một ý tưởng hoặc lập luận quá đơn giản, thiếu sự tinh tế không xem xét đến các yếu tố phức tạp.

    • The critic dismissed the theory as simple-minded and unscientific. (Nhà phê bình bác bỏ lý thuyết đó ngây thơ không tính khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Simple (adj): Đơn giản. (Chú ý: "simple" trung tính hơn, trong khi "simple-minded" thường hàm ý đánh giá về trí tuệ hoặc sự ngây thơ).
  • Naive (adj): Ngây thơ, cả tin.
  • Uncomplicated (adj): Không phức tạp, giản đơn.
  • Gullible (adj): Dễ bị lừa, cả tin. (Mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Unsophisticated: Chất phác, mộc mạc, không cầu kỳ.
  • Artless: Tự nhiên, không màu mè, giả tạo.
  • Guileless: Thật thà, không gian xảo.
Từ trái nghĩa
  • Sophisticated: Tinh tế, phức tạp, sành điệu.
  • Shrewd: Sắc sảo, tinh khôn.
  • Keen-minded: đầu óc sắc bén.
  • Subtle: Tinh vi, tế nhị.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này có thể mang hai sắc thái: tích cực (khen ngợi sự chân thành, mộc mạc) tiêu cực (chỉ trích sự ngây thơ, thiếu hiểu biết). Ngữ cảnh giọng điệu sẽ quyết định nghĩa nào được nhấn mạnh.
  • Cần thận trọng khi dùng để miêu tả người khác, có thể bị coi xúc phạm hoặc trịch thượng, hàm ý người đó kém thông minh.
simple-minded

A simple-minded person might believe every story they hear.

tính từ
  1. chân thật, chất phác, hồn nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "simple-minded"