naive

/nɑ:'i:v/ Cách viết khác : (naive) /neiv/
tính từ
  1. ngây thơ, chất phác
  2. ngờ nghệch, khờ khạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "naive"

naive
A young child naively believes the friendly puppet is real.