simplification

/,simplifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
simplification

La simplification rend le texte plus facile à comprendre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đơn giản hóa: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên dễ hiểu hơn, ít phức tạp hơn hoặc dễ thực hiện hơn bằng cách loại bỏ các yếu tố không cần thiết.
    • Sự giản lược: Hành động rút gọn một vấn đề, một quy trình hoặc mộtthuyết phức tạp thành những yếu tố cơ bản thiết yếu nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La simplification des procédures administratives est une priorité. (Việc đơn giản hóa các thủ tục hành chínhmột ưu tiên.)
    • Cette explication est une simplification excessive de la théorie. (Lời giải thích đómột sự giản lược quá mức củathuyết.)
    • La simplification du langage technique aide les débutants. (Sự đơn giản hóa ngôn ngữ kỹ thuật giúp ích cho người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans un souci de simplification : Với mục đích đơn giản hóa, nhằm mục đích giản lược.

    • Dans un souci de simplification, nous avons regroupé les données. (Nhằm mục đích đơn giản hóa, chúng tôi đã nhóm các dữ liệu lại.)
  • Pousser la simplification à l'extrême : Đẩy sự đơn giản hóa đến cực điểm (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự đơn giản hóa quá mức dẫn đến sai lệch).

    • Son argument pousse la simplification à l'extrême et en devient faux. (Lập luận của anh ta đẩy sự đơn giản hóa đến cực điểm trở nên sai lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Simplifier (động từ): đơn giản hóa, làm cho đơn giản.

    • Il faut simplifier les instructions. (Cần phải đơn giản hóa các hướng dẫn.)
  • Simplifié, -ée (tính từ): đã được đơn giản hóa.

    • Une version simplifiée du texte est disponible. (Một phiên bản đã được đơn giản hóa của văn bản có sẵn.)
  • Simplisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa đơn giản (thường mang nghĩa xấu, chỉ việc đơn giản hóa một cách thô thiển, bỏ qua những chi tiết quan trọng).

    • Son analyse frôle le simplisme. (Phân tích của anh ta suýt rơi vào chủ nghĩa đơn giản thô thiển.)
Từ đồng nghĩa
  • Réduction (sự giảm bớt, sự thu gọn).
  • Allégement (sự làm nhẹ bớt, sự giảm tải).
  • Schématisation (sự sơ đồ hóa, sự khái quát hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các khái niệm thường được diễn đạt bằng cụm giới từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "simplification").

simplification

La simplification rend le texte plus facile à comprendre.

danh từ giống cái
  1. sự đơn giản hóa, sự giản lược

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "simplification"