simplification

/,simplifi'keiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự đơn giản hóa, sự giản lược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "simplification"

simplification
La simplification rend le texte plus facile à comprendre.