simplification
/,simplifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đơn giản hóa: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên ít phức tạp hơn, dễ hiểu hơn hoặc dễ thực hiện hơn bằng cách loại bỏ các yếu tố không cần thiết.
- Kết quả của việc đơn giản hóa: Bản thân một thứ đã được làm cho đơn giản hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The simplification of the tax system will benefit small businesses. (Sự đơn giản hóa hệ thống thuế sẽ có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.)
- This diagram is a simplification of a very complex process. (Sơ đồ này là một sự đơn giản hóa của một quy trình rất phức tạp.)
- The teacher's simplification of the theory helped the students understand. (Sự làm cho dễ hiểu lý thuyết của giáo viên đã giúp học sinh nắm bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oversimplification": sự đơn giản hóa quá mức, thường dẫn đến việc bỏ qua những chi tiết quan trọng và làm sai lệch bản chất thật.
- Describing the conflict as just "good vs. evil" is an oversimplification. (Mô tả cuộc xung đột chỉ là "thiện vs. ác" là một sự đơn giản hóa quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
Simplify (động từ): làm cho đơn giản.
- We need to simplify these instructions. (Chúng ta cần đơn giản hóa những hướng dẫn này.)
Simplistic (tính từ): quá đơn giản một cách ngây thơ, thường hàm ý phê phán vì đã bỏ qua sự phức tạp cần thiết.
- His solution to the problem is too simplistic. (Giải pháp của anh ta cho vấn đề là quá đơn giản một cách ngây thơ.)
Từ đồng nghĩa
- Streamlining: tinh giản, hợp lý hóa (nhấn mạnh hiệu quả).
- Reduction: sự giảm bớt, thu gọn.
- Clarification: sự làm cho rõ ràng, dễ hiểu.
Từ trái nghĩa
- Complication: sự làm phức tạp hóa.
- Elaboration: sự phát triển, mở rộng chi tiết.
danh từ
- sự đơn giản hoá
- sự làm dễ hiểu, sự làm cho dễ làm