simulateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Máy phỏng, thiết bị mô phỏng: Một thiết bị hoặc hệ thống máy tính được thiết kế để tái tạo các điều kiện và hoạt động của một tình huống thực tế, nhằm mục đích đào tạo, nghiên cứu hoặc giải trí.
- Người giả vờ: Người có hành động không chân thật, giả bộ một điều gì đó (nghĩa này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les pilotes s'entraînent sur un simulateur de vol très réaliste. (Các phi công luyện tập trên một máy phỏng tập bay rất chân thực.)
- Ce simulateur permet de reproduire les conditions de conduite en ville. (Thiết bị mô phỏng này cho phép tái tạo các điều kiện lái xe trong thành phố.)
- C'est un habile simulateur, ne le croyez pas trop. (Hắn là một tay giả vờ khéo léo, đừng tin hắn quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Simulateur de vol": Máy phỏng tập bay, thiết bị mô phỏng chuyến bay.
- Le simulateur de vol est essentiel pour la formation des pilotes. (Máy phỏng tập bay là thiết yếu cho việc đào tạo phi công.)
"Simulateur de conduite": Máy tập lái xe, thiết bị mô phỏng lái xe.
- Avant de passer son permis, il a pratiqué sur un simulateur de conduite. (Trước khi thi bằng lái, anh ấy đã thực hành trên một máy tập lái xe.)
Biến thể và từ gần giống
Simuler (động từ): giả vờ, mô phỏng, bắt chước.
- Il simule une maladie pour ne pas aller à l'école. (Nó giả vờ ốm để không phải đi học.)
Simulation (danh từ giống cái): sự giả vờ, sự mô phỏng.
- La simulation informatique aide à prévoir les résultats. (Sự mô phỏng bằng máy tính giúp dự đoán kết quả.)
Từ đồng nghĩa
- Imitateur (danh từ): người bắt chước, máy mô phỏng (ít dùng cho thiết bị kỹ thuật).
- Émulateur (danh từ): bộ giả lập (thường dùng trong tin học để mô phỏng một hệ thống phần cứng hoặc phần mềm khác).
Các cụm từ liên quan
- Simulateur de procédure: Thiết bị mô phỏng quy trình (thường trong công nghiệp hoặc hàng không).
- Simulateur de marché: Mô phỏng thị trường (dùng trong tài chính hoặc đào tạo kinh doanh).
danh từ
- người giả vờ
- người ốm vờ, người giả bệnh
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) máy phỏng
- Simulateur de volmáy phỏng tập bay