simulateur

danh từ
  1. người giả vờ
  2. người ốm vờ, người giả bệnh
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) máy phỏng
    • Simulateur de vol
      máy phỏng tập bay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "simulateur"

simulateur
Un pilote s'entraîne sur un simulateur de vol.