simulative
/'simjulətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giả vờ, giả cách, vờ vịt: Mô tả một cái gì đó không thật, được tạo ra hoặc thực hiện một cách giả tạo để bắt chước, mô phỏng hoặc đánh lừa, thay vì là tự nhiên hoặc chân thực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The actor's simulative crying was very convincing. (Tiếng khóc giả vờ của diễn viên rất thuyết phục.)
- The training uses simulative scenarios to prepare soldiers for real combat. (Khóa đào tạo sử dụng các tình huống mô phỏng để chuẩn bị cho binh lính trước trận chiến thực tế.)
- Her simulative friendliness hid her true intentions. (Sự thân thiện giả cách của cô ấy đã che giấu ý định thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong công nghệ và đào tạo: Dùng để mô tả các hệ thống, môi trường hoặc tình huống được tạo ra để bắt chước điều kiện thực tế nhằm mục đích thử nghiệm, huấn luyện hoặc nghiên cứu.
- Pilots train extensively on simulative flight equipment. (Các phi công được đào tạo kỹ lưỡng trên các thiết bị bay mô phỏng.)
Trong phân tích hành vi: Chỉ những hành động, cảm xúc hoặc phản ứng không xuất phát từ bản chất thật mà được thể hiện ra với mục đích cụ thể.
- The politician's simulative outrage was seen as a mere tactic. (Sự phẫn nộ giả vờ của chính trị gia được xem như một chiến thuật đơn thuần.)
Biến thể và từ gần giống
Simulate (động từ): mô phỏng, giả vờ, bắt chước.
- The machine can simulate zero-gravity conditions. (Cỗ máy có thể mô phỏng điều kiện không trọng lực.)
Simulation (danh từ): sự mô phỏng, mô hình mô phỏng.
- The computer simulation predicted the storm's path. (Mô hình mô phỏng trên máy tính đã dự đoán đường đi của cơn bão.)
Simulator (danh từ): thiết bị mô phỏng, máy mô phỏng.
- He practiced landing in a flight simulator. (Anh ấy đã luyện tập hạ cánh trong một máy mô phỏng chuyến bay.)
Từ đồng nghĩa
- Imitative: bắt chước, mô phỏng.
- Feigned: giả vờ, giả tạo.
- Pretended: giả bộ, giả vờ.
Từ trái nghĩa
- Genuine: chân thật, thật sự.
- Authentic: xác thực, đích thực.
- Natural: tự nhiên.
tính từ
- giả vờ, giả cách, vờ vịt