simulator

/'simjuleitə/
Học thuật
Thân thiện
simulator

A pilot trains in a flight simulator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy mô phỏng, thiết bị mô phỏng: Một cỗ máy hoặc hệ thống máy tính được thiết kế để tái tạo các điều kiện hoạt động của một tình huống, môi trường hoặc hệ thống thực tế, nhằm mục đích đào tạo, nghiên cứu hoặc giải trí.
    • Người giả vờ, người vờ vịt (nghĩa , ít dùng): Người hành động giả tạo, không chân thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa chính - Thiết bị):

    • Pilots train for many hours in a flight simulator before flying a real plane. (Các phi công được đào tạo nhiều giờ trong một máy mô phỏng chuyến bay trước khi lái máy bay thật.)
    • This driving simulator helps new drivers practice in a safe environment. (Máy mô phỏng lái xe này giúp các tài xế mới luyện tập trong một môi trường an toàn.)
    • Scientists use a climate simulator to predict future weather patterns. (Các nhà khoa học sử dụng một máy mô phỏng khí hậu để dự đoán các kiểu thời tiết trong tương lai.)
  • Danh từ (Nghĩa - Người):

    • He was known as a clever simulator, always pretending to be someone he was not. (Anh ta được biết đến như một kẻ giả vờ khéo léo, luôn luôn giả vờ người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Full-motion simulator": Máy mô phỏng chuyển động toàn phần, thường dùng trong đào tạo hàng không, cabin di chuyển để tạo cảm giác chân thực.

    • The new full-motion simulator provides a very realistic flying experience. (Máy mô phỏng chuyển động toàn phần mới mang lại trải nghiệm bay rất chân thực.)
  • "Computer-based simulator": Phần mềm mô phỏng chạy trên máy tính.

    • The company developed a computer-based simulator for training nuclear plant operators. (Công ty đã phát triển một phần mềm mô phỏng trên máy tính để đào tạo các nhà điều hành nhà máy hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Simulate (động từ): Mô phỏng, bắt chước.

    • This program simulates the effects of gravity. (Chương trình này mô phỏng các hiệu ứng của trọng lực.)
  • Simulation (danh từ): Sự mô phỏng, quá trình mô phỏng.

    • The simulation showed what would happen in an emergency. (Quá trình mô phỏng cho thấy điều sẽ xảy ra trong trường hợp khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Trainer: Thiết bị đào tạo (thường chỉ các loại máy mô phỏng cho mục đích huấn luyện).
  • Emulator: Thiết bị mô phỏng, bắt chước (thường dùng trong công nghệ để chỉ phần mềm hoặc phần cứng bắt chước hệ thống khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "simulator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "simulator")

simulator

A pilot trains in a flight simulator.

danh từ
  1. người giả vờ, người giả cách, người vờ vịt

Từ chứa "simulator"