dissimulator
/di'simjuleitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ vờ vĩnh, kẻ giả vờ: Người có hành vi che giấu cảm xúc, ý định hoặc niềm tin thật sự của mình bằng cách thể hiện ra bên ngoài những điều ngược lại. Họ cố tình tạo ra một vẻ ngoài lừa dối.
- Kẻ giả đạo đức: Người tỏ ra có đạo đức, lương thiện nhưng thực chất bên trong không phải vậy; một kẻ đạo đức giả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a skilled dissimulator, hiding his anger behind a calm smile. (Anh ta là một kẻ vờ vĩnh điêu luyện, giấu cơn giận sau nụ cười bình thản.)
- The politician was accused of being a dissimulator who said one thing in public and did another in private. (Vị chính trị gia bị cáo buộc là một kẻ giả vờ, nói một đằng trước công chúng và làm một nẻo sau cánh cửa đóng kín.)
- In the story, the villain is a charming dissimulator who gains people's trust only to betray them. (Trong câu chuyện, nhân vật phản diện là một kẻ vờ vĩnh đầy quyến rũ, giành được lòng tin của mọi người chỉ để phản bội họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A master dissimulator": Một bậc thầy trong việc giả vờ, che giấu.
- The spy was a master dissimulator, living a double life for years without detection. (Điệp viên đó là một bậc thầy vờ vĩnh, sống một cuộc đời kép trong nhiều năm mà không bị phát hiện.)
"The art of the dissimulator": Nghệ thuật giả vờ, che đậy.
- His success in court relied on the art of the dissimulator, never letting his true strategy show. (Thành công của ông ta tại tòa án dựa vào nghệ thuật của kẻ giả vờ, không bao giờ để lộ chiến lược thật sự.)
Biến thể và từ gần giống
Dissimulate (động từ): Hành động giả vờ, che giấu (cảm xúc, ý định thật).
- She learned to dissimulate her disappointment with a polite nod. (Cô ấy học cách che giấu sự thất vọng bằng một cái gật đầu lịch sự.)
Dissimulation (danh từ): Hành động giả vờ, sự che đậy, vờ vĩnh.
- His constant dissimulation made it hard to know what he really thought. (Sự vờ vĩnh không ngừng của anh ta khiến người ta khó biết anh ta thực sự nghĩ gì.)
Từ đồng nghĩa
- Hypocrite (kẻ đạo đức giả): Nhấn mạnh vào sự giả tạo về mặt đạo đức hoặc nguyên tắc.
- Deceiver (kẻ lừa dối): Người cố ý khiến người khác tin vào điều không đúng sự thật.
- Pretender (kẻ giả mạo): Người giả vờ có một địa vị, phẩm chất hoặc cảm xúc nào đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan được thể hiện qua động từ 'dissimulate').
Thành ngữ liên quan
- "To wear a mask": Đeo mặt nạ (nghĩa bóng: che giấu con người thật).
- In the competitive business world, he felt he had to be a dissimulator, constantly wearing a mask. (Trong thế giới kinh doanh đầy cạnh tranh, anh ta cảm thấy mình phải là một kẻ vờ vĩnh, liên tục đeo mặt nạ.)
danh từ
- kẻ vờ vĩnh, kẻ giả vờ, kẻ giả đạo đức