simultané

Học thuật
Thân thiện
simultané

Les deux athlètes franchissent la ligne d'arrivée simultanément.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đồng thời, cùng lúc: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều sự kiện, hành động xảy ra vào cùng một thời điểm.
    • Song song, cùng tồn tại: Chỉ các sự vật, hiện tượng cùng tồn tại hoặc diễn ra một cách song song.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ils ont eu la même idée de manière simultanée. (Họ đã cùng một ý tưởng một cách đồng thời.)
    • La diffusion simultanée du match sur plusieurs chaînes est prévue. (Việc phát sóng cùng lúc trận đấu trên nhiều kênh đã được dự kiến.)
    • Ces deux processus sont simultanés. (Hai quá trình này diễn ra song song.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traduction simultanée": Dịch đồng thời, dịch song song (kiểu dịch nói ngay khi nghe, thường dùng trong hội nghị).

    • La conférence internationale nécessite un service de traduction simultanée. (Hội nghị quốc tế cần dịch vụ dịch đồng thời.)
  • "Événements simultanés": Các sự kiện đồng thời.

    • La ville organise plusieurs événements simultanés pour le festival. (Thành phố tổ chức nhiều sự kiện đồng thời cho lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Simultanément (trạng từ): Một cách đồng thời, cùng lúc.

    • Les deux feux se sont allumés simultanément. (Hai ngọn đèn sáng lên cùng lúc.)
  • Simultanéité (danh từ giống cái): Tính đồng thời, sự xảy ra cùng lúc.

    • La simultanéité de ces découvertes est frappante. (Tính đồng thời của những khám phá này thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Concomitant: Đồng thời, đi kèm (thường chỉ các sự việc đi đôi với nhau).
  • Synchrone: Đồng bộ, xảy ra cùng nhịp độ, cùng thời điểm.
Từ trái nghĩa
  • Successif: Liên tiếp, nối tiếp nhau (xảy ra lần lượt, không cùng lúc).
  • Différé: Hoãn lại, trì hoãn (xảy ra sau một khoảng thời gian).
simultané

Les deux athlètes franchissent la ligne d'arrivée simultanément.

tính từ
  1. đồng thời, cùng lúc
    • Mouvements simultanés
      cử động cùng lúc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống