sinapisme

Học thuật
Thân thiện
sinapisme

Le médecin applique un sinapisme sur la poitrine du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Dược học) Thuốc đắp tạc: Một loại thuốc đắp ngoài da được làm từ bột hạt tạc, tác dụng gây sung huyết tại chỗ để giảm đau nhức hoặc viêm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a prescrit un sinapisme pour soulager sa bronchite. (Bác sĩ đã kê đơn một miếng thuốc đắp tạc để làm giảm cơn viêm phế quản của anh ấy.)
    • Poser un sinapisme sur la poitrine est un vieux remède contre la toux. (Đắp một miếng thuốc tạc lên ngựcmột phương thuốc cổ truyền chữa ho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "appliquer un sinapisme": đắp một miếng thuốc tạc.
    • Il faut appliquer le sinapisme pendant dix minutes au maximum. (Phải đắp miếng thuốc tạc trong tối đa mười phút.)
  • "un sinapisme vésicant": một loại thuốc đắp tạc gây phồng rộp da.
    • Les sinapismes vésicants sont rarement utilisés aujourd'hui. (Các loại thuốc đắp tạc gây phồng rộp ngày nay hiếm khi được sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinapis (danh từ giống cái): tên gọi khoa học của chi thực vật tạc.
  • Cataplasme (danh từ giống đực): thuốc đắp nói chung (có thể không phải từ tạc).
Từ đồng nghĩa
  • Cataplasme à la moutarde: thuốc đắp bằng tạc.
  • Emplâtre de moutarde: cao dán tạc.
Thành ngữ liên quan
  • Être un sinapisme (figuré, familier): (nghĩa bóng, thân mật) chỉ một người hoặc một điều đó gây khó chịu, kích thích mạnh mẽ (giống như tác dụng của thuốc đắp tạc).
    • Ce professeur est un vrai sinapisme, il ne laisse aucun répit à ses élèves. (Ông giáo viên này đúngmột "miếng thuốc đắp", ông ấy chẳng cho học sinh chút thời gian nghỉ ngơi nào.)
sinapisme

Le médecin applique un sinapisme sur la poitrine du patient.

danh từ giống đực
  1. (dược học) thuốc đắp tạt

Từ gần giống