sinapisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Dược học) Thuốc đắp mù tạc: Một loại thuốc đắp ngoài da được làm từ bột hạt mù tạc, có tác dụng gây sung huyết tại chỗ để giảm đau nhức hoặc viêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médecin a prescrit un sinapisme pour soulager sa bronchite. (Bác sĩ đã kê đơn một miếng thuốc đắp mù tạc để làm giảm cơn viêm phế quản của anh ấy.)
- Poser un sinapisme sur la poitrine est un vieux remède contre la toux. (Đắp một miếng thuốc mù tạc lên ngực là một phương thuốc cổ truyền chữa ho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "appliquer un sinapisme": đắp một miếng thuốc mù tạc.
- Il faut appliquer le sinapisme pendant dix minutes au maximum. (Phải đắp miếng thuốc mù tạc trong tối đa mười phút.)
- "un sinapisme vésicant": một loại thuốc đắp mù tạc gây phồng rộp da.
- Les sinapismes vésicants sont rarement utilisés aujourd'hui. (Các loại thuốc đắp mù tạc gây phồng rộp ngày nay hiếm khi được sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinapis (danh từ giống cái): tên gọi khoa học của chi thực vật Mù tạc.
- Cataplasme (danh từ giống đực): thuốc đắp nói chung (có thể không phải từ mù tạc).
Từ đồng nghĩa
- Cataplasme à la moutarde: thuốc đắp bằng mù tạc.
- Emplâtre de moutarde: cao dán mù tạc.
Thành ngữ liên quan
- Être un sinapisme (figuré, familier): (nghĩa bóng, thân mật) chỉ một người hoặc một điều gì đó gây khó chịu, kích thích mạnh mẽ (giống như tác dụng của thuốc đắp mù tạc).
- Ce professeur est un vrai sinapisme, il ne laisse aucun répit à ses élèves. (Ông giáo viên này đúng là một "miếng thuốc đắp", ông ấy chẳng cho học sinh chút thời gian nghỉ ngơi nào.)
danh từ giống đực
- (dược học) thuốc đắp mù tạt