snobisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thái độ hoặc hành vi của một người tỏ ra mình thuộc tầng lớp thượng lưu, có gu thẩm mỹ hoặc kiến thức vượt trội, và thường khinh thường những người hoặc thứ mà họ cho là tầm thường, thiếu tinh tế. Từ này nhấn mạnh sự đua đòi, học đòi để tỏ vẻ sang trọng, thanh lịch hơn người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son mépris pour la musique populaire relève du pur snobisme. (Thái độ khinh thường âm nhạc đại chúng của anh ta là thuần túy thói đua đòi.)
- Ils fréquentent ce restaurant par snobisme, pas parce que la nourriture est bonne. (Họ lui tới nhà hàng này vì thói học đòi làm sang, chứ không phải vì đồ ăn ngon.)
- Le snobisme intellectuel est insupportable. (Thói làm bộ trí thức thật đáng chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Péché de snobisme": Lỗi, tật đua đòi.
- Avouons notre petit péché de snobisme pour ce vignoble. (Hãy thừa nhận tật đua đòi nhỏ của chúng ta đối với vườn nho này đi.)
- "Accusé de snobisme": Bị cho là, bị cáo buộc là đua đòi.
- Le critique a été accusé de snobisme pour avoir ignoré les best-sellers. (Nhà phê bình đã bị cáo buộc là có thói học đòi vì đã phớt lờ các tác phẩm bán chạy.)
Biến thể và từ liên quan
- Snob (danh từ): Kẻ đua đòi, học đòi làm sang.
- C'est un vrai snob. (Hắn ta đúng là một kẻ đua đòi.)
- Snobinard (danh từ, thân mật/kỳ thị): Kẻ đua đòi vặt, hợm hĩnh.
- Snobissime (tính từ, mỉa mai): Cực kỳ đua đòi, hợm hĩnh tột độ.
- Antisnobisme (danh từ): Thái độ chống lại sự đua đòi, hợm hĩnh.
Từ đồng nghĩa
- Prétention: Sự tự phụ, làm ra vẻ.
- Morgue: Vẻ kiêu kỳ, khinh người.
- Pédanterie: Thói hay khoe chữ, màu mè.
Từ trái nghĩa
- Simplicité: Sự giản dị, mộc mạc.
- Authenticité: Tính chân thật, đích thực.
- Modestie: Sự khiêm tốn.
danh từ giống đực
- thói đua đòi, thói học đòi làm sang