snobisme

danh từ giống đực
  1. thói đua đòi, thói học đòi làm sang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "snobisme"

snobisme
Une personne fait preuve de snobisme en critiquant le choix de vin.