sinbad

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhân vật anh hùng trong truyện Nghìn lẻ một đêm: Sinbad một thủy thủ nổi tiếng, người kể lại những cuộc phiêu lưu kỳ thú ông đã trải qua trong các chuyến hải trình của mình. - Biểu tượng cho sự phiêu lưu khám phá: Trong văn hóa đại chúng, "Sinbad" thường được dùng để chỉ một người dũng cảm, thích mạo hiểm, hoặc một câu chuyện đầy kỳ thú.

dụ sử dụng
  • (Sinbad người thủy thủ một trong những nhân vật nổi tiếng nhất trong Nghìn lẻ một đêm.)
  • ( trẻ bị hoặc bởi những câu chuyện về cuộc phiêu lưu của Sinbad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like Sinbad": chỉ một người cuộc sống phiêu lưu, nhiều trải nghiệm.

    • After traveling to twenty countries, he felt like Sinbad. (Sau khi du lịch đến hai mươi quốc gia, anh ấy cảm thấy như Sinbad vậy.)
  • "a Sinbad tale": một câu chuyện đầy kỳ thú khó tin.

    • His account of the journey was a real Sinbad tale. (Lời kể của anh ấy về chuyến đi thực sự một câu chuyện kiểu Sinbad.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinbad the Sailor (danh từ riêng): tên đầy đủ của nhân vật, thường dùng để phân biệt với các nhân vật cùng tên khác.
  • Sinbadian (tính từ, hiếm dùng): thuộc về Sinbad, mang phong cách phiêu lưu của Sinbad.
    • He had a Sinbadian spirit, always seeking new horizons. (Anh ấy tinh thần Sinbad, luôn tìm kiếm những chân trời mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Adventurer (danh từ): người thích phiêu lưu, nhưng không mang tính huyền thoại như Sinbad.
  • Voyager (danh từ): người đi biển, lữ khách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến Sinbad, đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "the adventures of Sinbad": một cụm từ thành ngữ để chỉ những trải nghiệm kỳ thú, khó tin.
    • Her life has been like the adventures of Sinbad. (Cuộc sống của ấy giống như những cuộc phiêu lưu của Sinbad.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sinbad"

sinbad
Sinbad tells the story of his voyages to a group of listeners.