sincérité

Học thuật
Thân thiện
sincérité

Elle lui a parlé avec une sincérité touchante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính thành thực: Chất lượng của một người khi nói hành động đúng với suy nghĩ cảm xúc thật của mình, không giả dối.
    • Sự chân thành, sự thành khẩn: Thái độ hoặc cảm xúc xuất phát từ trái tim, thể hiện sự thật thà nghiêm túc.
    • Tính thật, tính không giả mạo, tính không gian lận: Đặc tính của một vật, sự việc hoặc tài liệu thật, nguyên bản, không bị làm giả hoặc xuyên tạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a parlé avec une grande sincérité. (Anh ấy đã nói chuyện với một sự chân thành lớn.)
    • La sincérité de ses regrets était évidente. (Sự thành khẩn trong lời hối hận của ấyrõ ràng.)
    • Je doute de la sincérité de ses promesses. (Tôi nghi ngờ tính chân thật trong những lời hứa của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en toute sincérité": với tất cả sự thành thực, một cách hoàn toàn chân thành.

    • Je vous le dis en toute sincérité. (Tôi nói với anh điều đó với tất cả sự thành thực.)
  • "douter de la sincérité de quelqu'un": nghi ngờ sự chân thành của ai đó.

    • Ses actes contredisent ses paroles, on peut douter de sa sincérité. (Hành động của anh ta mâu thuẫn với lời nói, người ta có thể nghi ngờ sự chân thành của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Sincère (tính từ): chân thành, thành thực.

    • C'est un ami sincère. (Đómột người bạn chân thành.)
  • Sincèrement (trạng từ): một cách chân thành.

    • Je vous remercie sincèrement. (Tôi chân thành cảm ơn bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Franchise: tính thẳng thắn, sự bộc trực.
  • Honnêteté: sự trung thực, tính lương thiện.
  • Authenticité: tính xác thực, tính chân thực.
Từ trái nghĩa
  • Hypocrisie: sự đạo đức giả, sự giả dối.
  • Fausseté: tính giả dối, sự sai lầm.
  • Duplicité: tính hai mặt, sự gian dối.
Thành ngữ liên quan
  • "La sincérité est la meilleure politique": Sự chân thànhchính sách tốt nhất (tương đương với "Thật thàcha quỷ quái" nhưng mang nghĩa tích cực hơn).
  • "Parler avec le cœur": Nói bằng trái tim (thể hiện sự chân thành tương tự như "sincérité").
sincérité

Elle lui a parlé avec une sincérité touchante.

danh từ giống cái
  1. tính thành thực
    • Dire en toute sincérité
      nói hết sức thành thực
  2. sự chân thành, sự thành khẩn
    • La sincérité du coeur
      tấm lòng chân thành
  3. tính thật, tính không giả mạo, tính không gian lận
    • Vérifier la sincérité d'un acte
      kiểm tra xem văn bản thật không

Từ trái nghĩa