sincerely
/sin'siəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thành thật, chân thành: Diễn tả một hành động, cảm xúc, hoặc lời nói được thể hiện một cách thật lòng, không giả tạo.
- Một cách ngay thẳng, thật thà: Chỉ sự trung thực và thẳng thắn trong cách cư xử hoặc giao tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- I sincerely apologize for my mistake. (Tôi thành thật xin lỗi vì lỗi lầm của mình.)
- She sincerely believes in the cause. (Cô ấy thật lòng tin tưởng vào lý tưởng đó.)
- He thanked his teacher sincerely. (Anh ấy chân thành cảm ơn giáo viên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Yours sincerely": Cụm từ kết thúc thư trang trọng, thường dùng khi bắt đầu thư bằng tên cụ thể của người nhận (ví dụ: "Dear Mr. Smith"). Dịch là "Trân trọng" hoặc "Kính thư".
- Thank you for your time. Yours sincerely, Anna. (Cảm ơn ông đã dành thời gian. Trân trọng, Anna.)
"Sincerely hope/believe": Thành thật hy vọng/tin tưởng, nhấn mạnh sự chân thành đằng sau niềm hy vọng hoặc niềm tin.
- I sincerely hope you recover soon. (Tôi thành thật hy vọng bạn sớm bình phục.)
Biến thể và từ gần giống
Sincere (tính từ): thành thật, chân thành.
- He offered a sincere apology. (Anh ấy đưa ra một lời xin lỗi chân thành.)
Sincerity (danh từ): sự thành thật, lòng chân thành.
- I doubt his sincerity. (Tôi nghi ngờ lòng thành thật của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Truly: thật sự, thực lòng.
- Genuinely: một cách chân thật, thực sự.
- Honestly: một cách trung thực, thật thà.
- Wholeheartedly: hết lòng, toàn tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sincerely")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sincerely")
phó từ
- thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn
Idioms
- Yours sincerely(xem) yours