truly

/'tru:li/
phó từ
  1. thật, sự thật, đúng
    • the truly great
      những người thật sự vĩ đại
  2. thành thật, thành khẩn, chân thành
    • to be truly grateful
      thành thật biết ơn
  3. trung thành
  4. thật ra, thật vậy
    • truly, I cannot say
      thật vậy, tôi không thể nói được

Idioms

  • Yours truly
    (xem) yours

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "truly"

truly
A child truly believes in magic.