singable
/'siɳəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể hát được: Mô tả một giai điệu, bài hát hoặc phần nhạc có phạm vi nốt, cấu trúc và độ phức tạp phù hợp để một người có thể hát lên.
- Dễ hát: Chỉ một đoạn nhạc có giai điệu tự nhiên, dễ nhớ và dễ thể hiện bằng giọng hát, không đòi hỏi kỹ thuật quá phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The composer writes very singable tunes for children. (Nhà soạn nhạc viết những giai điệu rất dễ hát cho trẻ em.)
- This anthem is powerful and highly singable. (Bài quốc ca này mạnh mẽ và rất dễ hát.)
- Is this melody singable for an average vocalist? (Giai điệu này có thể hát được đối với một ca sĩ bình thường không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a singable range": trong một quãng giọng có thể hát được.
- The song was transposed into a more singable range for the choir. (Bài hát đã được chuyển sang một quãng giọng dễ hát hơn cho dàn hợp xướng.)
"inherently singable": vốn dễ hát, có tính chất dễ hát tự thân.
- Folk melodies are often inherently singable. (Những giai điệu dân ca thường vốn dễ hát.)
Biến thể và từ gần giống
- Sing (v): hát.
- Song (n): bài hát.
- Melodic (adj): thuộc về giai điệu, du dương.
- Catchy (adj): dễ nhớ, dễ thu hút (thường dùng cho giai điệu).
Từ đồng nghĩa
- Melodious: du dương, êm tai.
- Vocalizable: có thể phát âm/ca hát được.
Từ trái nghĩa
- Unsingable: không thể hát được, khó hát.
- Difficult: khó.
- Challenging: đầy thử thách.
tính từ
- có thể hát được, dễ hát