sinkable
/'siɳkəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chìm được: Mô tả tính chất của một vật có khả năng bị chìm xuống nước hoặc có thể bị đánh chìm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lifeboat is designed to be unsinkable, but most small wooden boats are sinkable. (Xuồng cứu sinh được thiết kế để không thể chìm, nhưng hầu hết thuyền gỗ nhỏ đều có thể chìm được.)
- Any vessel with a hole in its hull is potentially sinkable. (Bất kỳ con tàu nào có lỗ thủng ở thân đều có khả năng bị chìm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sinkable object": vật thể có thể chìm.
- In the experiment, we tested which materials were sinkable and which were buoyant. (Trong thí nghiệm, chúng tôi kiểm tra vật liệu nào có thể chìm và vật liệu nào có thể nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsinkable (adj): không thể chìm.
- The Titanic was famously thought to be unsinkable. (Con tàu Titanic nổi tiếng được cho là không thể chìm.)
Từ đồng nghĩa
- Submersible: có thể chìm, có thể lặn (thường chỉ vật được thiết kế để chìm một cách có chủ đích).
- Capable of sinking: có khả năng bị chìm.