single-minded
/'siɳgl'maindid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ có một mục đích, chỉ theo đuổi một mục đích duy nhất: Miêu tả trạng thái tập trung hoàn toàn vào một mục tiêu, ý tưởng hoặc nhiệm vụ duy nhất, không bị phân tâm.
- Kiên định, quyết tâm: Thể hiện sự kiên trì và quyết tâm mạnh mẽ hướng về một mục tiêu đã định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her single-minded dedication to her research led to a major breakthrough. (Sự cống hiến chỉ có một mục đích của cô ấy cho nghiên cứu đã dẫn đến một bước đột phá lớn.)
- He is single-minded in his pursuit of excellence. (Anh ấy kiên định theo đuổi sự xuất sắc.)
- The team's single-minded focus on winning the championship paid off. (Sự tập trung duy nhất vào việc vô địch của đội đã được đền đáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with single-minded determination": với sự quyết tâm kiên định vào một mục tiêu.
- She pursued her goals with single-minded determination. (Cô ấy theo đuổi mục tiêu của mình với sự quyết tâm kiên định.)
"single-minded devotion": sự tận tâm, cống hiến hoàn toàn cho một điều.
- His single-minded devotion to his family is admirable. (Sự tận tâm hoàn toàn cho gia đình của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Biến thể và từ gần giống
Single-mindedly (trạng từ): một cách kiên định, tập trung vào một mục đích.
- He worked single-mindedly on the project for months. (Anh ấy làm việc một cách kiên định vào dự án trong nhiều tháng.)
Single-mindedness (danh từ): tính chất kiên định, sự tập trung vào một mục đích duy nhất.
- Her success is due to her single-mindedness. (Thành công của cô ấy là nhờ vào sự kiên định của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Determined: quyết tâm, kiên quyết.
- Focused: tập trung.
- Resolute: kiên định, cương quyết.
- Unwavering: không dao động, vững vàng.
Từ trái nghĩa
- Distractible: dễ bị phân tâm.
- Indecisive: do dự, không quyết đoán.
- Vacillating: dao động, hay thay đổi.
tính từ
- (như) single-hearded
- chỉ có một mục đích, chỉ theo đuổi một mục đích duy nhất