single-minded

/'siɳgl'maindid/
Học thuật
Thân thiện
single-minded

She is single-minded in her goal to become a doctor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ một mục đích, chỉ theo đuổi một mục đích duy nhất: Miêu tả trạng thái tập trung hoàn toàn vào một mục tiêu, ý tưởng hoặc nhiệm vụ duy nhất, không bị phân tâm.
    • Kiên định, quyết tâm: Thể hiện sự kiên trì quyết tâm mạnh mẽ hướng về một mục tiêu đã định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her single-minded dedication to her research led to a major breakthrough. (Sự cống hiến chỉ một mục đích của ấy cho nghiên cứu đã dẫn đến một bước đột phá lớn.)
    • He is single-minded in his pursuit of excellence. (Anh ấy kiên định theo đuổi sự xuất sắc.)
    • The team's single-minded focus on winning the championship paid off. (Sự tập trung duy nhất vào việcđịch của đội đã được đền đáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with single-minded determination": với sự quyết tâm kiên định vào một mục tiêu.

    • She pursued her goals with single-minded determination. ( ấy theo đuổi mục tiêu của mình với sự quyết tâm kiên định.)
  • "single-minded devotion": sự tận tâm, cống hiến hoàn toàn cho một điều.

    • His single-minded devotion to his family is admirable. (Sự tận tâm hoàn toàn cho gia đình của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Single-mindedly (trạng từ): một cách kiên định, tập trung vào một mục đích.

    • He worked single-mindedly on the project for months. (Anh ấy làm việc một cách kiên định vào dự án trong nhiều tháng.)
  • Single-mindedness (danh từ): tính chất kiên định, sự tập trung vào một mục đích duy nhất.

    • Her success is due to her single-mindedness. (Thành công của ấy nhờ vào sự kiên định của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Determined: quyết tâm, kiên quyết.
  • Focused: tập trung.
  • Resolute: kiên định, cương quyết.
  • Unwavering: không dao động, vững vàng.
Từ trái nghĩa
  • Distractible: dễ bị phân tâm.
  • Indecisive: do dự, không quyết đoán.
  • Vacillating: dao động, hay thay đổi.
single-minded

She is single-minded in her goal to become a doctor.

tính từ
  1. (như) single-hearded
  2. chỉ một mục đích, chỉ theo đuổi một mục đích duy nhất

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự