singlestick

/'siɳglstik/
Học thuật
Thân thiện
singlestick

A fencer practices with a singlestick in the training hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gậy đánh côn: Một loại khí hoặc dụng cụ luyện tập bằng gỗ, dài mảnh, tương tự một thanh kiếm, được sử dụng trong môn đấu kiếm hoặc thuật cổ điển.
    • Môn đánh côn: Môn thể thao hoặc hình thức luyện tập thuật sử dụng loại gậy này để đấu với đối thủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ dụng cụ):

    • The fencer practiced his parries with a singlestick. (Người đấu kiếm luyện tập các thế đỡ với một cây gậy đánh côn.)
    • Historical martial arts sometimes use the singlestick for training. (Các môn thuật lịch sử đôi khi sử dụng gậy đánh côn để luyện tập.)
  • Danh từ (chỉ môn thể thao):

    • Singlestick was once a popular form of fencing in England. (Môn đánh côn từng một hình thức đấu kiếm phổ biếnAnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, thuật cổ điển hoặc tái hiện lịch sử. ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Backsword (n): Một loại kiếm một lưỡi, liên quan lịch sử đôi khi được dùng thay thế cho "singlestick" trong một số ngữ cảnh.
  • Cudgel (n): Dùi cui, gậy ngắn để đánh (nặng ngắn hơn singlestick, chủ yếu dùng để đánh chứ không phải đấu kiếm).
Từ đồng nghĩa
  • Fencing stick: Gậy đấu kiếm (cách diễn đạt mô tả).
  • Practice sword: Kiếm luyện tập (nghĩa rộng hơn, có thể làm bằng các chất liệu khác).
Lưu ý
  • "Singlestick" một từ khá chuyên ngành cổ. Trong tiếng Việt, thường được dịch "gậy đánh côn" hoặc đơn giản "côn" trong một số ngữ cảnh thuật.
singlestick

A fencer practices with a singlestick in the training hall.

danh từ
  1. gậy đánh côn
  2. môn đánh côn

Từ chứa "singlestick"