singleton
/'siɳgltən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Trong bài lá, cờ) Quân bài hoặc quân cờ độc nhất, không có quân nào khác cùng loại trong một ván bài hoặc ván cờ: Chỉ một quân bài hoặc quân cờ duy nhất thuộc một chất hoặc loại nào đó trong tay người chơi hoặc trên bàn cờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a un singleton à pique. (Anh ấy có một quân bài pích độc nhất.)
- Dans cette partie d'échecs, le fou est un singleton. (Trong ván cờ này, quân tượng là một quân độc nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en singleton": Ở trong tình trạng chỉ có một quân bài độc nhất (thuộc một chất nào đó).
- Attention, vous êtes en singleton à cœur. (Cẩn thận, bạn đang chỉ có một quân cơ độc nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Singlette (danh từ giống cái): Loại áo không tay, áo ba lỗ (trong thể thao hoặc may mặc).
- Unique (tính từ): Duy nhất, độc nhất vô nhị.
Từ đồng nghĩa
- Carte isolée: Quân bài bị cô lập, quân bài đơn lẻ.
- Pièce unique: Quân cờ độc nhất.
Thành ngữ liên quan
- Avoir un singleton dans sa main: Có một quân bài độc nhất trong tay.
- Si tu as un singleton, tu peux tenter de couper. (Nếu bạn có một quân bài độc nhất, bạn có thể thử cắt bài.)
danh từ giống đực
- (đánh bài) (đánh cờ) quân độc nhất riêng hoa