singulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đơn lẻ, riêng lẻ: Chỉ một cái gì đó duy nhất, tách biệt, không phải là số nhiều.
- Đặc biệt, kỳ lạ: Chỉ một cái gì đó khác thường, độc đáo, không giống với những thứ khác.
- (Ngữ pháp) Số ít: Thuộc về dạng ngữ pháp chỉ một người, một vật hoặc một khái niệm.
Danh từ giống đực:
- (Ngữ pháp) Số ít: Dạng từ hoặc hình thái ngữ pháp biểu thị số lượng là một.
- (Sử học) Ưu binh (cổ La Mã): Một binh sĩ ưu tú trong quân đội La Mã cổ đại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un cas singulier. (Đó là một trường hợp đặc biệt/kỳ lạ.)
- La forme singulière du nom est "enfant". (Dạng số ít của danh từ là "enfant".)
- Il a un talent singulier pour la musique. (Anh ấy có một tài năng đặc biệt về âm nhạc.)
Danh từ giống đực:
- "Cheval" est au singulier, "chevaux" est au pluriel. ("Cheval" ở số ít, "chevaux" ở số nhiều.)
- Les singuliers formaient l'élite de l'armée romaine. (Những ưu binh tạo nên tinh hoa của quân đội La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
Au singulier: Ở dạng số ít.
- Ce mot ne s'emploie qu'au singulier. (Từ này chỉ được dùng ở số ít.)
Un fait singulier: Một sự việc kỳ lạ, hiếm có.
- La découverte de cet objet ancien est un fait singulier. (Việc phát hiện ra đồ vật cổ này là một sự việc kỳ lạ.)
Biến thể và từ gần giống
Singularité (danh từ giống cái): Tính chất đặc biệt, độc đáo; sự kỳ lạ.
- La singularité de son style le rend reconnaissable. (Tính độc đáo trong phong cách của anh ấy khiến anh dễ được nhận ra.)
Singulièrement (trạng từ): Một cách đặc biệt, một cách kỳ lạ.
- Il est singulièrement calme aujourd'hui. (Hôm nay anh ấy bình tĩnh một cách kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
- Étrange, insolite: Kỳ lạ, khác thường (với nghĩa "đặc biệt, kỳ lạ").
- Unique, exceptionnel: Độc nhất, ngoại lệ (với nghĩa "đặc biệt").
- Unitaire: Đơn lẻ (với nghĩa "riêng lẻ").
Từ trái nghĩa
- Pluriel: Số nhiều (đối lập với nghĩa ngữ pháp).
- Commun, ordinaire: Phổ biến, bình thường (đối lập với nghĩa "đặc biệt, kỳ lạ").
- Multiple: Nhiều, đa số (đối lập với nghĩa "đơn lẻ").
Thành ngữ liên quan
- Être d'une beauté singulière: Có một vẻ đẹp độc đáo/kỳ lạ.
- Ce tableau est d'une beauté singulière. (Bức tranh này có một vẻ đẹp độc đáo.)
danh từ giống đực
- (sử học) ưu binh (cổ La Mã)