singulaire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đơn lẻ, riêng lẻ: Chỉ một cái gì đó duy nhất, tách biệt, không phảisố nhiều.
    • Đặc biệt, kỳ lạ: Chỉ một cái gì đó khác thường, độc đáo, không giống với những thứ khác.
    • (Ngữ pháp) Số ít: Thuộc về dạng ngữ pháp chỉ một người, một vật hoặc một khái niệm.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngữ pháp) Số ít: Dạng từ hoặc hình thái ngữ pháp biểu thị số lượngmột.
    • (Sử học) Ưu binh (cổ La ): Một binh sĩ ưu tú trong quân đội La cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un cas singulier. (Đómột trường hợp đặc biệt/kỳ lạ.)
    • La forme singulière du nom est "enfant". (Dạng số ít của danh từ là "enfant".)
    • Il a un talent singulier pour la musique. (Anh ấy có một tài năng đặc biệt về âm nhạc.)
  • Danh từ giống đực:

    • "Cheval" est au singulier, "chevaux" est au pluriel. ("Cheval" ở số ít, "chevaux" ở số nhiều.)
    • Les singuliers formaient l'élite de l'armée romaine. (Những ưu binh tạo nên tinh hoa của quân đội La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Au singulier: Ở dạng số ít.

    • Ce mot ne s'emploie qu'au singulier. (Từ này chỉ được dùngsố ít.)
  • Un fait singulier: Một sự việc kỳ lạ, hiếm có.

    • La découverte de cet objet ancien est un fait singulier. (Việc phát hiện ra đồ vật cổ nàymột sự việc kỳ lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Singularité (danh từ giống cái): Tính chất đặc biệt, độc đáo; sự kỳ lạ.

    • La singularité de son style le rend reconnaissable. (Tính độc đáo trong phong cách của anh ấy khiến anh dễ được nhận ra.)
  • Singulièrement (trạng từ): Một cách đặc biệt, một cách kỳ lạ.

    • Il est singulièrement calme aujourd'hui. (Hôm nay anh ấy bình tĩnh một cách kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Étrange, insolite: Kỳ lạ, khác thường (với nghĩa "đặc biệt, kỳ lạ").
  • Unique, exceptionnel: Độc nhất, ngoại lệ (với nghĩa "đặc biệt").
  • Unitaire: Đơn lẻ (với nghĩa "riêng lẻ").
Từ trái nghĩa
  • Pluriel: Số nhiều (đối lập với nghĩa ngữ pháp).
  • Commun, ordinaire: Phổ biến, bình thường (đối lập với nghĩa "đặc biệt, kỳ lạ").
  • Multiple: Nhiều, đa số (đối lập với nghĩa "đơn lẻ").
Thành ngữ liên quan
  • Être d'une beauté singulière: Có một vẻ đẹp độc đáo/kỳ lạ.
    • Ce tableau est d'une beauté singulière. (Bức tranh này có một vẻ đẹp độc đáo.)
danh từ giống đực
  1. (sử học) ưu binh (cổ La )

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "singulaire"