singulier

Học thuật
Thân thiện
singulier

Un mot au singulier prend une forme différente du pluriel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đặc biệt, khác thường: Chỉ một cái gì đó hiếm có, nổi bật, không giống với những thứ thông thường.
    • Kỳ cục, lập dị: Chỉ một cái gì đó hoặc ai đó tính cách, ý tưởng hoặc hành vi kỳ lạ, khác người.
    • Một chọi một: Chỉ một cuộc chiến, trận đấu hoặc tình huống chỉ có hai đối thủ đối mặt nhau.
    • (Ngôn ngữ học) (Ở) số ít, (ở) số đơn: Chỉ hình thái ngữ pháp biểu thị một đơn vị, một người hoặc một vật.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Số ít, số đơn: Từ dùng để chỉ hình thái ngữ pháp số ít.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un talent singulier pour la musique. (Anh ấy có một tài năng đặc biệt về âm nhạc.)
    • C'est une personne singulière, toujours vêtue de façon étrange. (Đómột người lập dị, luôn ăn mặc một cách kỳ lạ.)
    • Les deux chevaliers se sont livrés à un combat singulier. (Hai hiệp sĩ đã tham gia vào một cuộc chiến một chọi một.)
    • La forme singulière du nom "chat" est "chat". (Hình thái số ít của danh từ "chat" là "chat".)
  • Danh từ giống đực:

    • En français, le singulier s'oppose au pluriel. (Trong tiếng Pháp, số ít đối lập với số nhiều.)
    • Ce mot ne s'emploie qu'au singulier. (Từ này chỉ được dùngsố ít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au singulier": Ở dạng số ít.

    • Ce nom est toujours employé au singulier. (Danh từ này luôn được dùng số ít.)
  • "Dans le singulier": Trong hình thái số ít.

    • Il faut mettre l'adjectif dans le singulier pour qu'il s'accorde. (Cần phải đặt tính từ vào số ít để phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Singularité (danh từ giống cái): Tính chất đặc biệt, kỳ lạ; (vật lý) điểm kỳ dị.

    • La singularité de son style le rend reconnaissable. (Tính chất đặc biệt trong phong cách của anh ấy khiến anh ấy dễ được nhận ra.)
  • Singulièrement (trạng từ): Một cách đặc biệt, một cách kỳ lạ.

    • Il était singulièrement silencieux ce soir-là. (Hôm đó anh ấy im lặng một cách kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Étrange, bizarre: Kỳ lạ, kỳ quặc (nghĩa "kỳ cục").
  • Exceptionnel, remarquable: Đặc biệt, đáng chú ý (nghĩa "đặc biệt").
  • Duel: Cuộc đấu tay đôi (nghĩa "một chọi một").
Từ trái nghĩa
  • Pluriel: Số nhiều (nghĩa ngữ pháp).
  • Commun, ordinaire: Thông thường, bình thường (nghĩa "đặc biệt").
  • Collectif: Tập thể (đối lập với "một chọi một").
Thành ngữ liên quan
  • "Être d'une beauté singulière": Có một vẻ đẹp khác thường/đặc biệt.
    • Ce paysage désertique est d'une beauté singulière. (Phong cảnh sa mạc này có một vẻ đẹp khác thường.)
singulier

Un mot au singulier prend une forme différente du pluriel.

tính từ
  1. đặc biệt
    • Une nouvelle singulière
      một tin đặc biệt
  2. kỳ cục; lập dị
    • Une idée singulière
      một ý nghĩ kỳ cục
    • Un homme singulier
      một người lập dị
  3. một chọi một
    • Un combat singulier
      cuộc chiến đấu một chọi một
  4. (ngôn ngữ học) (ở) số ít, (ở) số đơn
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) số ít, số đơn
    • Le singulier et le pluriel
      số ít số nhiều