singulier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đặc biệt, khác thường: Chỉ một cái gì đó hiếm có, nổi bật, không giống với những thứ thông thường.
- Kỳ cục, lập dị: Chỉ một cái gì đó hoặc ai đó có tính cách, ý tưởng hoặc hành vi kỳ lạ, khác người.
- Một chọi một: Chỉ một cuộc chiến, trận đấu hoặc tình huống chỉ có hai đối thủ đối mặt nhau.
- (Ngôn ngữ học) (Ở) số ít, (ở) số đơn: Chỉ hình thái ngữ pháp biểu thị một đơn vị, một người hoặc một vật.
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Số ít, số đơn: Từ dùng để chỉ hình thái ngữ pháp số ít.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un talent singulier pour la musique. (Anh ấy có một tài năng đặc biệt về âm nhạc.)
- C'est une personne singulière, toujours vêtue de façon étrange. (Đó là một người lập dị, luôn ăn mặc một cách kỳ lạ.)
- Les deux chevaliers se sont livrés à un combat singulier. (Hai hiệp sĩ đã tham gia vào một cuộc chiến một chọi một.)
- La forme singulière du nom "chat" est "chat". (Hình thái số ít của danh từ "chat" là "chat".)
Danh từ giống đực:
- En français, le singulier s'oppose au pluriel. (Trong tiếng Pháp, số ít đối lập với số nhiều.)
- Ce mot ne s'emploie qu'au singulier. (Từ này chỉ được dùng ở số ít.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Au singulier": Ở dạng số ít.
- Ce nom est toujours employé au singulier. (Danh từ này luôn được dùng ở số ít.)
"Dans le singulier": Trong hình thái số ít.
- Il faut mettre l'adjectif dans le singulier pour qu'il s'accorde. (Cần phải đặt tính từ vào số ít để nó phù hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Singularité (danh từ giống cái): Tính chất đặc biệt, kỳ lạ; (vật lý) điểm kỳ dị.
- La singularité de son style le rend reconnaissable. (Tính chất đặc biệt trong phong cách của anh ấy khiến anh ấy dễ được nhận ra.)
Singulièrement (trạng từ): Một cách đặc biệt, một cách kỳ lạ.
- Il était singulièrement silencieux ce soir-là. (Hôm đó anh ấy im lặng một cách kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
- Étrange, bizarre: Kỳ lạ, kỳ quặc (nghĩa "kỳ cục").
- Exceptionnel, remarquable: Đặc biệt, đáng chú ý (nghĩa "đặc biệt").
- Duel: Cuộc đấu tay đôi (nghĩa "một chọi một").
Từ trái nghĩa
- Pluriel: Số nhiều (nghĩa ngữ pháp).
- Commun, ordinaire: Thông thường, bình thường (nghĩa "đặc biệt").
- Collectif: Tập thể (đối lập với "một chọi một").
Thành ngữ liên quan
- "Être d'une beauté singulière": Có một vẻ đẹp khác thường/đặc biệt.
- Ce paysage désertique est d'une beauté singulière. (Phong cảnh sa mạc này có một vẻ đẹp khác thường.)
tính từ
- đặc biệt
- Une nouvelle singulièremột tin đặc biệt
- kỳ cục; lập dị
- Une idée singulièremột ý nghĩ kỳ cục
- Un homme singuliermột người lập dị
- một chọi một
- Un combat singuliercuộc chiến đấu một chọi một
- (ngôn ngữ học) (ở) số ít, (ở) số đơn
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) số ít, số đơn
- Le singulier et le plurielsố ít và số nhiều