singularité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính đặc biệt, tính độc đáo: Chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm khiến một người, một vật hoặc một sự việc trở nên khác biệt, duy nhất so với những thứ khác.
- Tính kỳ cục, tính lập dị: Chỉ những nét tính cách, hành vi hoặc thói quen khác thường, không theo quy chuẩn thông thường, có thể gây ngạc nhiên.
- Hành động kỳ cục, điệu bộ kỳ cục: Một hành động cụ thể hoặc một cách cư xử thể hiện sự lập dị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La singularité de son style artistique est reconnue. (Tính độc đáo trong phong cách nghệ thuật của anh ấy được công nhận.)
- Il est connu pour ses singularités. (Anh ta nổi tiếng vì những sự lập dị của mình.)
- Elle a une singularité dans sa façon de parler. (Cô ấy có một điều kỳ cục trong cách nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre en relief la singularité de...": Làm nổi bật tính độc đáo/đặc biệt của...
- L'article met en relief la singularité de cette découverte scientifique. (Bài báo làm nổi bật tính đặc biệt của khám phá khoa học này.)
"Être frappé par la singularité de...": Bị ấn tượng/bị choáng ngợp bởi tính độc đáo của...
- Les visiteurs sont frappés par la singularité du paysage. (Du khách bị ấn tượng bởi vẻ độc đáo của cảnh quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Singulier/Singulière (tính từ): Kỳ lạ, lạ thường, độc đáo.
- Un événement singulier. (Một sự kiện kỳ lạ.)
- Singulariser (động từ): Làm cho trở nên độc đáo, khác biệt.
- Il cherche à singulariser sa marque. (Anh ấy tìm cách làm cho thương hiệu của mình trở nên khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Originalité (n.f): Tính nguyên bản, tính độc đáo.
- Étrangeté (n.f): Sự kỳ lạ, sự lạ thường.
- Excentricité (n.f): Tính lập dị, hành vi khác người.
Các cụm từ liên quan
- Avoir une singularité: Có một nét đặc biệt/kỳ cục.
- Ce vieux quartier a une singularité charmante. (Khu phố cổ này có một nét độc đáo đầy quyến rũ.)
Thành ngữ liên quan
- Faire sa singularité: Tự tạo cho mình sự khác biệt (thường theo nghĩa tích cực).
- Dans ce métier, il faut savoir faire sa singularité. (Trong nghề này, phải biết tự tạo cho mình sự khác biệt.)
danh từ giống cái
- tính đặc biệt
- tính kỳ cục; tính lập dị
- Se faire remarquer par ses singularitéslàm cho người ta chú ý đến những cái lập dị của mình
- hành động kỳ cục; điệu bộ kỳ cục