singularité

Học thuật
Thân thiện
singularité

Une personne se fait remarquer par ses singularités dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính đặc biệt, tính độc đáo: Chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm khiến một người, một vật hoặc một sự việc trở nên khác biệt, duy nhất so với những thứ khác.
    • Tính kỳ cục, tính lập dị: Chỉ những nét tính cách, hành vi hoặc thói quen khác thường, không theo quy chuẩn thông thường, có thể gây ngạc nhiên.
    • Hành động kỳ cục, điệu bộ kỳ cục: Một hành động cụ thể hoặc một cách cư xử thể hiện sự lập dị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La singularité de son style artistique est reconnue. (Tính độc đáo trong phong cách nghệ thuật của anh ấy được công nhận.)
    • Il est connu pour ses singularités. (Anh ta nổi tiếng những sự lập dị của mình.)
    • Elle a une singularité dans sa façon de parler. ( ấy có một điều kỳ cục trong cách nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en relief la singularité de...": Làm nổi bật tính độc đáo/đặc biệt của...

    • L'article met en relief la singularité de cette découverte scientifique. (Bài báo làm nổi bật tính đặc biệt của khám phá khoa học này.)
  • "Être frappé par la singularité de...": Bị ấn tượng/bị choáng ngợp bởi tính độc đáo của...

    • Les visiteurs sont frappés par la singularité du paysage. (Du khách bị ấn tượng bởi vẻ độc đáo của cảnh quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Singulier/Singulière (tính từ): Kỳ lạ, lạ thường, độc đáo.
    • Un événement singulier. (Một sự kiện kỳ lạ.)
  • Singulariser (động từ): Làm cho trở nên độc đáo, khác biệt.
    • Il cherche à singulariser sa marque. (Anh ấy tìm cách làm cho thương hiệu của mình trở nên khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Originalité (n.f): Tính nguyên bản, tính độc đáo.
  • Étrangeté (n.f): Sự kỳ lạ, sự lạ thường.
  • Excentricité (n.f): Tính lập dị, hành vi khác người.
Các cụm từ liên quan
  • Avoir une singularité: Có một nét đặc biệt/kỳ cục.
    • Ce vieux quartier a une singularité charmante. (Khu phố cổ này có một nét độc đáo đầy quyến rũ.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire sa singularité: Tự tạo cho mình sự khác biệt (thường theo nghĩa tích cực).
    • Dans ce métier, il faut savoir faire sa singularité. (Trong nghề này, phải biết tự tạo cho mình sự khác biệt.)
singularité

Une personne se fait remarquer par ses singularités dans un parc.

danh từ giống cái
  1. tính đặc biệt
  2. tính kỳ cục; tính lập dị
    • Se faire remarquer par ses singularités
      làm cho người ta chú ý đến những cái lập dị của mình
  3. hành động kỳ cục; điệu bộ kỳ cục

Từ trái nghĩa