sinh li

  1. séparation (dans la vie de quelqu'un)
    • sinh li tử biệt
      éternelle séparation.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

sinh li
Một người lính ôm gia đình trước khi lên đường, cảm giác sinh li thật khó tả.