sinistrorsal

/,sinis'trɔ:səl/ Cách viết khác : (sinistrorse) /'sinistrɔ:s/
tính từ
  1. xoắn trái
    • sinistrorsal curve
      (toán học) đường xoắn trái
  2. (thực vật học) quấn trái, quấn sang bên trái (cây leo...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

sinistrorsal
The vine exhibits a sinistrorsal growth pattern around the wooden post.