sinistrorsal

/,sinis'trɔ:səl/ Cách viết khác : (sinistrorse) /'sinistrɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
sinistrorsal

The vine exhibits a sinistrorsal growth pattern around the wooden post.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xoắn trái, quấn sang bên trái: Dùng để mô tả hướng xoắn, leo hoặc phát triển theo chiều từ phải sang trái (ngược chiều kim đồng hồ khi nhìn từ gốc lên), thường áp dụng cho thực vật leo hoặc các đường cong trong hình học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sinistrorsal vine climbed the post in a counter-clockwise direction. (Cây leo quấn trái bám lên cột theo hướng ngược chiều kim đồng hồ.)
    • In botany, we study both dextrorse and sinistrorsal plant growth. (Trong thực vật học, chúng tôi nghiên cứu cả sự phát triển quấn phải quấn trái của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sinistrorsal curve" (thuật ngữ toán học): Đường cong xoắn trái.

    • The mathematician drew a perfect sinistrorsal curve on the board. (Nhà toán học vẽ một đường cong xoắn trái hoàn hảo lên bảng.)
  • "Sinistrorsal climbing" (thuật ngữ thực vật học): Kiểu leo quấn sang trái.

    • This species exhibits sinistrorsal climbing, which is less common than dextrorse climbing. (Loài này thể hiện kiểu leo quấn trái, vốn ít phổ biến hơn kiểu leo quấn phải.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinistrorse (tính từ): biến thể khác của "sinistrorsal", cùng nghĩa (xoắn trái, quấn trái).

    • The sinistrorse tendrils are a key identifying feature. (Những tua cuốn quấn trái một đặc điểm nhận dạng chính.)
  • Dextrorse (tính từ): Xoắn phải, quấn sang bên phải (trái nghĩa).

    • Most morning glory vines are dextrorse, not sinistrorsal. (Hầu hết cây bìm bìm leo theo kiểu quấn phải, không phải quấn trái.)
Từ đồng nghĩa
  • Left-handed (trong ngữ cảnh mô tả sự xoắn): Xoắn trái (nghĩa bóng, dùng trong văn nói hoặc mô tả chung).
  • Counter-clockwise (khi mô tả hướng): Ngược chiều kim đồng hồ (thường dùng cho chuyển động tròn hơn đặc tính cố định của vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

sinistrorsal

The vine exhibits a sinistrorsal growth pattern around the wooden post.

tính từ
  1. xoắn trái
    • sinistrorsal curve
      (toán học) đường xoắn trái
  2. (thực vật học) quấn trái, quấn sang bên trái (cây leo...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự