sinking

/'siɳkiɳ/
danh từ
  1. sự chìm; sự đánh chìm
  2. sự hạ xuống, sự tụt xuống, sự lún xuống; sự sa lầy
  3. sự đào giếng
  4. sự đầu
  5. sự nôn nao ( đói, sợ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sinking"

Từ có nhắc đến "sinking"

sinking
A child feels a sinking feeling after losing a toy.