sinologue

/si'nɔlədʤi/ Cách viết khác : (sinologue) /'sinəlɔg/
Học thuật
Thân thiện
sinologue

Le sinologue étudie un ancien manuscrit chinois.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà Hán học: Một học giả chuyên nghiên cứu về văn hóa, ngôn ngữ, lịch sử, văn học xã hội Trung Quốc. Đâymột nhánh của khoa học nhân văn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce sinologue a passé dix ans à Pékin pour étudier les classiques confucéens. (Vị nhà Hán học này đã dành mười nămBắc Kinh để nghiên cứu các tác phẩm kinh điển Nho giáo.)
    • La conférence sera donnée par un sinologue réputé. (Bài giảng sẽ được trình bày bởi một nhà Hán học uy tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "sinologue" thường được dùng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu hoặc báo chí văn hóa để chỉ các chuyên gia về Trung Quốc.
Biến thể từ gần giống
  • Sinologie (n.f): Ngành Hán học, khoa học nghiên cứu về Trung Quốc.
    • Il est professeur de sinologie à l'université. (Ông ấygiáo sư ngành Hán học tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste de la Chine: Chuyên gia về Trung Quốc.
  • Chinologue: (Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn) Nhà Trung Quốc học.
sinologue

Le sinologue étudie un ancien manuscrit chinois.

tính từ
  1. nhà Hán học

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sinologue"