sinologie

Học thuật
Thân thiện
sinologie

La sinologie est l'étude approfondie de la langue et de la culture chinoises.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hán học: Môn khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ, văn học, lịch sử, văn hóa nền văn minh của Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a décidé d'étudier la sinologie à l'université. ( ấy đã quyết định học Hán họctrường đại học.)
    • Ce chercheur est un spécialiste renommé en sinologie. (Nhà nghiên cứu nàymột chuyên gia nổi tiếng về Hán học.)
    • La sinologie exige la maîtrise de la langue chinoise classique et moderne. (Hán học đòi hỏi phải thành thạo cả tiếng Trung cổ điển lẫn hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "études de sinologie": các nghiên cứu về Hán học.

    • Il poursuit des études de sinologie avancées. (Anh ấy đang theo đuổi các nghiên cứu Hán học nâng cao.)
  • "département de sinologie": khoa Hán học.

    • Le département de sinologie de cette université est très ancien. (Khoa Hán học của trường đại học này rất lâu đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinologue (danh từ): Nhà Hán học, người nghiên cứu chuyên sâu về Hán học.

    • Ce sinologue a publié de nombreux ouvrages sur la Chine ancienne. (Nhà Hán học này đã xuất bản nhiều tác phẩm về Trung Quốc cổ đại.)
  • Sinologique (tính từ): (Thuộc về) Hán học.

    • Une revue sinologique (Một tạp chí Hán học)
Từ đồng nghĩa
  • Études chinoises: Các ngành nghiên cứu về Trung Quốc (cách gọi khác, phạm vi rộng tương đương).
sinologie

La sinologie est l'étude approfondie de la langue et de la culture chinoises.

danh từ giống cái
  1. Hán học

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sinologie"