sinopis

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại đất son đỏ: "sinopis" một loại đất son màu đỏ, trước đây được sử dụng làm chất tạo màu (pigment) trong hội họa trang trí.

dụ sử dụng
  • (Các nghệ sĩ cổ đại đã sử dụng sinopis để vẽ lên các bức tường hang động của họ.)
  • (Sinopis một chất tạo màu giá trị vào thời Trung cổ nhờ màu đỏ đậm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sinopis red": màu đỏ son, màu đỏ đặc trưng của loại đất son này.
    • The painter mixed sinopis red with other pigments to create a unique shade. (Họa sĩ đã trộn màu đỏ sinopis với các chất tạo màu khác để tạo ra một sắc thái độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinopic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến sinopis (hiếm dùng).
    • The sinopic hue of the fresco was admired by art historians. (Màu sắc sinopic của bức bích họa đã được các nhà sử học nghệ thuật ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Red ocher: đất son đỏ, một loại khoáng chất tự nhiên màu đỏ.
  • Hematite: hematit, một khoáng chất sắt thường được dùng làm chất tạo màu đỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sinopis" do đây một danh từ chỉ vật chất.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sinopis" do tính chuyên ngành của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sinopis
An artist mixes sinopis pigment on a wooden palette.