snips

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Kéo cắt tay (dùng để cắt kim loại tấm): "snips" chỉ một loại kéo cầm tay chuyên dụng, thường lưỡi ngắn chắc, dùng để cắt các tấm kim loại mỏng như tôn, nhôm, hoặc thép không gỉ. Đây công cụ phổ biến trong ngành khí, sửa chữa ô tô, hoặc làm mô hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic used a pair of snips to cut the metal sheet. (Người thợ máy đã dùng một cái kéo cắt tay để cắt tấm kim loại.)
    • These snips are perfect for trimming aluminum panels. (Những chiếc kéo cắt tay này rất phù hợp để cắt tỉa các tấm nhôm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tin snips" (còn gọi là "snips"): kéo cắt thiếc, một dạng kéo cắt tay chuyên cho kim loại mỏng.

    • He bought a new set of tin snips for the workshop. (Anh ấy đã mua một bộ kéo cắt thiếc mới cho xưởng làm việc.)
  • "aviation snips": kéo cắt hàng không, loại kéo lưỡi cong hoặc đặc biệt để cắt các đường cong trên kim loại.

    • Aviation snips are essential for cutting complex shapes in sheet metal. (Kéo cắt hàng không rất cần thiết để cắt các hình dạng phức tạp trên kim loại tấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Snip (danh từ, số ít): một nhát cắt nhỏ hoặc một mảnh nhỏ bị cắt ra.

    • He made a quick snip with the scissors. (Anh ấy thực hiện một nhát cắt nhanh bằng kéo.)
  • Snip (động từ): cắt nhanh bằng kéo hoặc dụng cụ cắt.

    • She snip the thread carefully. ( ấy cắt sợi chỉ một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Shears: kéo lớn, kéo cắt (dùng chung cho nhiều loại vật liệu, nhưng thường kéo hai tay).

    • The gardener used shears to trim the hedge. (Người làm vườn dùng kéo lớn để cắt tỉa hàng rào.)
  • Cutters: dụng cụ cắt (thường dùng cho dây điện hoặc kim loại nhỏ).

    • He used wire cutters to snip the cable. (Anh ấy dùng kìm cắt dây để cắt cáp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snip off: cắt đứt, cắt bỏ một phần.

    • She snip off the loose threads from the shirt. ( ấy cắt bỏ những sợi chỉ lỏng lẻo trên áo sơ mi.)
  • Snip away: cắt dần, cắt từng chút một.

    • He snip away at the paper to create a design. (Anh ấy cắt dần tờ giấy để tạo ra một thiết kế.)
Thành ngữ liên quan
  • Snip at something: chỉ trích hoặc cắt xén một cách nhỏ nhặt.
    • The critics snip at the movie's plot. (Các nhà phê bình chỉ trích nhỏ nhặt cốt truyện của bộ phim.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "snips"

snips
A worker uses snips to cut a piece of thin metal.