sinuosité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khúc quanh, đoạn uốn khúc: Chỉ hình dạng uốn lượn, cong queo của một vật thể dài như con đường, dòng sông, đường bờ biển.
- (Nghĩa bóng) Sự quanh co, sự phức tạp: Dùng để chỉ tính chất rắc rối, không thẳng thắn, nhiều tình tiết phức tạp của một vấn đề, câu chuyện hoặc sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les sinuosités de la rivière rendent le paysage très pittoresque. (Những khúc quanh của con sông làm cho phong cảnh trở nên rất thơ mộng.)
- Il faut suivre toutes les sinuosités du sentier de montagne. (Phải đi theo tất cả những khúc quanh co của con đường mòn trên núi.)
- Les sinuosités de cette affaire juridique sont difficiles à comprendre. (Những điều quanh co trong vụ việc pháp lý này thật khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parcourir les sinuosités de...": Đi hết các khúc quanh của... (nghĩa đen) hoặc tìm hiểu mọi ngóc ngách phức tạp của... (nghĩa bóng).
- Le livre parcourt les sinuosités de l'histoire politique du pays. (Cuốn sách đi qua mọi ngóc ngách phức tạp của lịch sử chính trị đất nước.)
"Se perdre dans les sinuosités de...": Lạc vào sự phức tạp, rắc rối của...
- L'enquête se perd dans les sinuosités du dossier. (Cuộc điều tra lạc vào sự rắc rối của hồ sơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinuosités (n.f.pl): Dạng số nhiều, thường được sử dụng hơn dạng số ít.
- Sinué/sinuée (adj): Có hình dáng uốn khúc, quanh co.
- Un chemin sinué (một con đường quanh co)
- Sinus (n.m): Trong giải phẫu học, chỉ các hốc, xoang; trong toán học, chỉ hàm sin. Có chung gốc từ Latin với "sinuosité" liên quan đến ý tưởng về đường cong.
Từ đồng nghĩa
- Méandre (n.m): Khúc uốn, khúc quanh (của sông); (nghĩa bóng) sự quanh co.
- Détour (n.m): Đường vòng, sự quanh co.
- Lacis (n.m): Mạng lưới chằng chịt, phức tạp (nghĩa bóng).
- Contour (n.m): Đường viền, đường nét uốn lượn.
Từ trái nghĩa
- Ligne droite (n.f): Đường thẳng.
- Rectitude (n.f): Tính thẳng thắn, ngay thẳng (nghĩa bóng).
- Simplicité (n.f): Sự đơn giản, thẳng thắn.
Thành ngữ liên quan
- Suivre le cours sinueux de...: Theo dõi diễn biến quanh co của...
- Le journaliste suit le cours sinueux des négociations. (Nhà báo theo dõi diễn biến quanh co của các cuộc đàm phán.)
- khúc quanh
- Les sinuosités de la rivièrenhững khúc quanh của con sông
- (nghĩa bóng) điều quanh co
- Les sinuosités d'une affairenhững điều quanh co trong một việc
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự khúc khuỷu; sự quanh co
- La sinuosité des côtessự khúc khuỷu của bờ biển