sinusite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm xoang: "sinusite" là tình trạng viêm nhiễm các xoang, tức là các hốc rỗng trong xương mặt xung quanh mũi. Tình trạng này thường gây ra đau nhức, nghẹt mũi và đau đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une sinusite aiguë. (Bác sĩ chẩn đoán viêm xoang cấp tính.)
- Elle souffre de sinusite chronique depuis des années. (Cô ấy bị viêm xoang mãn tính nhiều năm nay.)
- Les allergies peuvent provoquer une sinusite. (Dị ứng có thể gây ra viêm xoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sinusite frontale": viêm xoang trán.
- La sinusite frontale provoque des douleurs au niveau du front. (Viêm xoang trán gây ra các cơn đau ở vùng trán.)
"sinusite maxillaire": viêm xoang hàm.
- Une infection dentaire peut être à l'origine d'une sinusite maxillaire. (Nhiễm trùng răng có thể là nguyên nhân gây viêm xoang hàm.)
Biến thể và từ gần giống
Sinus (danh từ giống đực): xoang.
- Les sinus sont des cavités remplies d'air. (Các xoang là những hốc chứa đầy không khí.)
Sinusien, sinusienne (tính từ): (thuộc về) xoang.
- Une douleur sinusienne. (Cơn đau vùng xoang.)
Từ đồng nghĩa
- Inflammation des sinus: viêm các xoang.
- Rhinosinusite: viêm mũi xoang (thường dùng khi tình trạng viêm ảnh hưởng cả mũi và xoang).
Các cụm từ liên quan
Souffrir de sinusite: bị viêm xoang.
- Il souffre de sinusite à chaque changement de saison. (Anh ấy bị viêm xoang mỗi khi thay đổi mùa.)
Traiter une sinusite: điều trị viêm xoang.
- Il faut consulter un médecin pour traiter une sinusite. (Cần đi khám bác sĩ để điều trị viêm xoang.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sinusite")
danh từ giống cái
- (y học) viêm xoang