sionisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa Xi-ôn: Một phong trào chính trị và tư tưởng quốc tế ủng hộ việc thiết lập và duy trì một quốc gia cho người Do Thái tại vùng đất lịch sử của người Israel và Judah (thường được gọi là Palestine, Đất Thánh hay Eretz Israel).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sionisme est un mouvement politique moderne. (Chủ nghĩa Xi-ôn là một phong trào chính trị hiện đại.)
- Il a étudié l'histoire du sionisme au XXe siècle. (Anh ấy đã nghiên cứu lịch sử của chủ nghĩa Xi-ôn vào thế kỷ XX.)
- Les débats sur le sionisme sont souvent complexes. (Các cuộc tranh luận về chủ nghĩa Xi-ôn thường phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sionisme politique": chủ nghĩa Xi-ôn chính trị, nhấn mạnh khía cạnh thành lập và bảo vệ một nhà nước Do Thái.
- Le sionisme politique a conduit à la création de l'État d'Israël. (Chủ nghĩa Xi-ôn chính trị đã dẫn đến việc thành lập Nhà nước Israel.)
"sionisme culturel": chủ nghĩa Xi-ôn văn hóa, tập trung vào việc phục hưng ngôn ngữ và văn hóa Do Thái hơn là các mục tiêu chính trị trực tiếp.
- Le sionisme culturel met l'accent sur la renaissance de la langue hébraïque. (Chủ nghĩa Xi-ôn văn hóa nhấn mạnh vào sự phục hưng của tiếng Hebrew.)
Biến thể và từ gần giống
Sioniste (adj, n): (thuộc) chủ nghĩa Xi-ôn; người theo chủ nghĩa Xi-ôn.
- Un militant sioniste. (Một nhà hoạt động theo chủ nghĩa Xi-ôn.)
Antisionisme (n.m): chủ nghĩa bài Xi-ôn, sự phản đối chủ nghĩa Xi-ôn.
- L'antisionisme est un sujet de controverse. (Chủ nghĩa bài Xi-ôn là một chủ đề gây tranh cãi.)
Post-sionisme (n.m): hậu Xi-ôn chủ nghĩa, một trào lưu tư tưởng phê phán hoặc tìm cách vượt qua các quan điểm chính thống của chủ nghĩa Xi-ôn.
- Le post-sionisme remet en question certains récits historiques. (Hậu Xi-ôn chủ nghĩa đặt câu hỏi về một số tường thuật lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Mouvement national juif: phong trào dân tộc Do Thái. (Cụm từ này mô tả bản chất của chủ nghĩa Xi-ôn nhưng không phải là từ đồng nghĩa chính xác về mặt học thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sionisme".
danh từ giống đực
- chủ nghĩa xi-on (Do Thái)