siphonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kỹ thuật) Chuyền bằng xi-phông, hút bằng xi-phông: Hành động dùng một ống hình chữ U để hút chất lỏng từ một bình chứa cao hơn xuống một bình chứa thấp hơn nhờ áp suất khí quyển.
- (Nghĩa rộng, thông tục) Rút, chuyển (một lượng lớn tiền, tài nguyên) một cách bí mật hoặc trái phép: Hành động lấy đi một cách có hệ thống và thường là không hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut siphonner l'eau de l'aquarium pour le nettoyer. (Phải hút nước ra khỏi bể cá bằng xi-phông để vệ sinh nó.)
- Les pompiers ont siphonné l'essence du réservoir endommagé. (Lính cứu hỏa đã hút xăng ra khỏi bình nhiên liệu bị hư hỏng bằng xi-phông.)
- Le comptable a siphonné des fonds de l'entreprise pendant des années. (Kế toán đã rút tiền của công ty một cách bí mật trong nhiều năm.)
- Cette nouvelle usine siphonne une grande partie de l'électricité de la région. (Nhà máy mới này đã chuyển một phần lớn điện năng của khu vực đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se faire siphonner": Bị ai đó lấy cắp tiền hoặc tài nguyên một cách tinh vi.
- Avec ces frais cachés, les clients se font complètement siphonner. (Với những khoản phí ẩn này, khách hàng hoàn toàn bị rút hết tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Siphon (danh từ): Xi-phông, ống xi-phông.
- un siphon de lavabo (ống xi-phông bồn rửa)
- Pomper (động từ): Bơm, hút (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng nguyên lý xi-phông).
- Détourner (động từ): Chuyển hướng, biển thủ (thường dùng cho tiền, thông tin; nhấn mạnh tính chất lạm dụng, trái phép).
Từ đồng nghĩa
- Transvaser: Chuyển chất lỏng từ bình này sang bình khác.
- Aspirer: Hút (bằng máy hoặc dụng cụ).
- Drainer: Rút cạn, làm cạn kiệt (tài nguyên, sức lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "siphonner" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ đơn lẻ hoặc kết hợp với giới từ như "de" (từ) hoặc "vers" (về phía).)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "siphonner".)
ngoại động từ
- (kỹ thuật) chuyền bằng xifông