savonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giặt bằng xà phòng: Hành động làm sạch vải vóc, quần áo bằng cách sử dụng xà phòng.
- Đánh xà phòng: Hành động xoa hoặc thoa xà phòng lên một bề mặt, đặc biệt là trên da, trước khi rửa hoặc cạo.
- (Thân mật) La mắng, mắng mỏ ai đó một cách nghiêm khắc: Một cách diễn đạt hình tượng, có nghĩa là quở trách hoặc khiển trách ai đó một cách gay gắt.
Ví dụ sử dụng
- Giặt bằng xà phòng:
- Elle a savonné les vêtements tachés avant de les mettre en machine. (Cô ấy đã giặt bằng xà phòng những bộ quần áo bị dính bẩn trước khi cho vào máy.)
- Đánh xà phòng:
- Il savonne son visage avec une mousse à raser parfumée. (Anh ấy đánh xà phòng lên mặt bằng một loại bọt cạo râu có mùi thơm.)
- (Thân mật) La mắng:
- Le professeur l'a savonné pour son manque de travail. (Giáo viên đã la mắng cậu ta vì sự lười biếng trong học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "savonner la tête à quelqu'un": (Thành ngữ, thân mật) Mắng mỏ, quở trách ai đó một cách thậm tệ.
- Son patron lui a savonné la tête après l'erreur dans le rapport. (Ông chủ của anh ta đã mắng anh ta một trận sau sai sót trong báo cáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Savon (danh từ): Xà phòng.
- Un pain de savon (Một bánh xà phòng).
- Savonnage (danh từ): Hành động giặt hoặc đánh bằng xà phòng.
- Savonneux/savonneuse (tính từ): Có tính chất như xà phòng, nhiều bọt xà phòng.
- Une eau savonneuse (Nước có nhiều bọt xà phòng).
Từ đồng nghĩa
- Pour "la mắng": Réprimander (khiển trách), gronder (mắng), sermonner (răn dạy).
- Pour "giặt": Laver (giặt, rửa), lessiver (giặt, tẩy).
- Pour "đánh xà phòng": Faire mousser (tạo bọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se savonner (Động từ phản thân): Tự đánh xà phòng, xoa xà phòng lên người mình.
- Il se savonne sous la douche. (Anh ấy tự đánh xà phòng dưới vòi sen.)
ngoại động từ
- giặt bằng xà phòng
- Savonner du lingegiặt quần áo bằng xà phòng
- đánh xà phòng
- Savonner le menton avant de se raserđánh xà phòng vào cằm trước khi cạo râu
- (thân mật) la mắng, vò đầu
- Savonner quelqu'un; savonner la tête à quelqu'unla mắng ai, vò đầu ai