savonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giặt bằng phòng: Hành động làm sạch vải vóc, quần áo bằng cách sử dụng phòng.
    • Đánh phòng: Hành động xoa hoặc thoa phòng lên một bề mặt, đặc biệttrên da, trước khi rửa hoặc cạo.
    • (Thân mật) La mắng, mắng mỏ ai đó một cách nghiêm khắc: Một cách diễn đạt hình tượng, có nghĩaquở trách hoặc khiển trách ai đó một cách gay gắt.
Ví dụ sử dụng
  • Giặt bằng phòng:
    • Elle a savonné les vêtements tachés avant de les mettre en machine. ( ấy đã giặt bằng phòng những bộ quần áo bị dính bẩn trước khi cho vào máy.)
  • Đánh phòng:
    • Il savonne son visage avec une mousse à raser parfumée. (Anh ấy đánh phòng lên mặt bằng một loại bọt cạo râumùi thơm.)
  • (Thân mật) La mắng:
    • Le professeur l'a savonné pour son manque de travail. (Giáo viên đã la mắng cậu ta sự lười biếng trong học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "savonner la tête à quelqu'un": (Thành ngữ, thân mật) Mắng mỏ, quở trách ai đó một cách thậm tệ.
    • Son patron lui a savonné la tête après l'erreur dans le rapport. (Ông chủ của anh ta đã mắng anh ta một trận sau sai sót trong báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Savon (danh từ): phòng.
    • Un pain de savon (Một bánh phòng).
  • Savonnage (danh từ): Hành động giặt hoặc đánh bằng phòng.
  • Savonneux/savonneuse (tính từ): tính chất như phòng, nhiều bọt phòng.
    • Une eau savonneuse (Nước nhiều bọt phòng).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "la mắng": Réprimander (khiển trách), gronder (mắng), sermonner (răn dạy).
  • Pour "giặt": Laver (giặt, rửa), lessiver (giặt, tẩy).
  • Pour "đánh phòng": Faire mousser (tạo bọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se savonner (Động từ phản thân): Tự đánh phòng, xoa phòng lên người mình.
    • Il se savonne sous la douche. (Anh ấy tự đánh phòng dưới vòi sen.)
ngoại động từ
  1. giặt bằng phòng
    • Savonner du linge
      giặt quần áo bằng phòng
  2. đánh phòng
    • Savonner le menton avant de se raser
      đánh phòng vào cằm trước khi cạo râu
  3. (thân mật) la mắng, vò đầu
    • Savonner quelqu'un; savonner la tête à quelqu'un
      la mắng ai, vò đầu ai

Từ chứa "savonner"

Từ có nhắc đến "savonner"