sirup

/'sirəp/ Cách viết khác : (syrup) /'sirəp/
danh từ
  1. xi-, nước ngọt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sirup"

Từ có nhắc đến "sirup"

sirup
A child pours maple sirup over a stack of pancakes.