sisal

/'saisəl/
Học thuật
Thân thiện
sisal

Le sisal est cultivé dans des champs ensoleillés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây thùa sợi: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ Agave, dài cứng, được trồng để lấy sợi.
    • Sợi thùa: Sợi bền, thô được chiết xuất từ của cây thùa sợi, dùng trong sản xuất dây thừng, thảm các sản phẩm khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sisal est cultivé dans les régions tropicales. (Cây thùa sợi được trồngcác vùng nhiệt đới.)
    • Cette corde est fabriquée en sisal. (Sợi dây thừng này được làm từ sợi thùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fibre de sisal": sợi thùa. Cụm từ này nhấn mạnh đến vật liệu sợi.

    • La fibre de sisal est très résistante. (Sợi thùa rất bền.)
  • "Plantation de sisal": đồn điền/trang trại trồng cây thùa sợi.

    • Il travaille dans une plantation de sisal. (Anh ấy làm việc trong một đồn điền trồng cây thùa sợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Agave (n.f): chi thực vật hoa, bao gồm cả cây thùa sợi (sisal). "Sisal" là một loài cụ thể trong chi này.
  • Henequen (n.m): Một loại cây sợi tương tự, cũng thuộc chi Agave, đôi khi bị nhầm lẫn với sisal.
Từ đồng nghĩa
  • Agave sisalana: Tên khoa học của cây thùa sợi.
  • Fique (n.m): Một loại sợi thực vật tương tự từ một loài cây khác, phổ biến ở Colombia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "sisal" đâymột danh từ chỉ vật liệu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sisal".)

sisal

Le sisal est cultivé dans des champs ensoleillés.

danh từ giống đực
  1. thùa sợi (cây, sợi)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sisal"