six-shooter

/'siks'ʃu:tə/
Học thuật
Thân thiện
six-shooter

A cowboy holsters his six-shooter after target practice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng lục sáu viên, súng sáu: Một loại súng ngắn, thường súng lục, một trống xoay (cylinder) chứa được sáu viên đạn. Đây loại khí mang tính biểu tượng của miền Tây nước Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cowboy drew his six-shooter from its holster. (Người cao bồi rút khẩu súng sáu của mình ra khỏi bao.)
    • In many Western movies, the hero uses a classic six-shooter. (Trong nhiều bộ phim miền Tây, người anh hùng sử dụng một khẩu súng lục sáu viên cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "six-shooter" thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa đại chúng để chỉ loại súng lục trống xoay thời kỳ đầu, đặc biệt những khẩu được sản xuất trong thế kỷ 19.
    • The museum displayed an authentic Colt six-shooter from 1873. (Bảo tàng trưng bày một khẩu Colt sáu viên chính hiệu từ năm 1873.)
Biến thể từ gần giống
  • Revolver (n): Súng lục, súng trống xoay. Đây từ chung hơn, chỉ bất kỳ loại súng ngắn nào chế trống xoay, có thể chứa 5, 6 hoặc nhiều viên đạn hơn.
    • A six-shooter is a specific type of revolver. (Súng sáu một loại súng lục trống xoay cụ thể.)
  • Pistol (n): Súng lục, súng ngắn. Từ rộng hơn, có thể chỉ cả súng lục bán tự động (automatic pistol) súng lục trống xoay (revolver).
Từ đồng nghĩa
  • Revolver: súng lục trống xoay.
  • Handgun: súng ngắn, súng cầm tay (nghĩa rộng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "six-shooter". Tuy nhiên, trong văn hóa miền Tây, hành động "to draw a six-shooter" (rút súng sáu) thường gắn liền với các cuộc đấu súng (shootout).
six-shooter

A cowboy holsters his six-shooter after target practice.

danh từ
  1. súng sáu, súng lục

Từ đồng nghĩa